📅 Tặng mẹ dạy tiếng Việt

Giáo án 8 buổi

Chia sẵn từng phút, có sẵn câu mẹ nói. Ba độ dài 30 · 45 · 60 phút — mẹ chọn theo con ngủ được bao lâu. Mở ra là dạy được.

⬇️ Lấy về dùng

In ra kẹp vào sổ, hoặc mở trên điện thoại lúc đang dạy.

📖

GIÁO ÁN 8 BUỔI — DẠY TIẾNG VIỆT CHO NGƯỜI NƯỚC NGOÀI

Dành cho người dạy không có bằng sư phạm, tiếng Anh ở mức cơ bản. Mở ra là dạy được. Không phải soạn lại gì.

📖 0.1 — CÁCH DÙNG TỜ NÀY

Mỗi buổi trong tài liệu này có 7 khối luôn nằm cùng một thứ tự:

KhốiTênMẹ dùng khi nào
AMục tiêu — xong buổi này học viên LÀM ĐƯỢC gìĐọc trước, để biết buổi nay thành công là gì
BChuẩn bị trước buổiLàm trước 10 phút, khi con còn thức
CCác khối hoạt động ① ② ③… + câu mẹ nóiĐây là phần mẹ đọc theo khi đang dạy
DBa bảng giờ 30 / 45 / 60 phútChọn một bảng theo con ngủ được bao lâu
ELỗi hay mắc + chữa ngay tại lớpTra khi học viên nói sai
FBài về nhàĐọc nguyên văn cho học viên ở phút chốt
GCỔNG RA + dấu hiệu chưa sẵn sàngLàm 1–2 phút cuối buổi, quyết định có sang buổi sau

Cách đọc bảng giờ: bảng chỉ ghi phút thứ mấy làm khối số mấy. Nội dung và câu mẹ nói nằm ở khối ① ② ③ phía trên. Mẹ không phải đọc hai lần.

⚖️ 0.2 — NĂM LUẬT DẠY KHÔNG ĐƯỢC PHÁ
  1. Cắt thì cắt phần LUYỆN, đừng cắt phần DẠY — SAI. Luật đúng là ngược lại: cắt phần GIẢNG, giữ phần NÓI. Một buổi 30 phút mà học viên mở miệng 15 phút tốt hơn buổi 60 phút chỉ ngồi nghe. Hết giờ mà chưa giảng hết thì để buổi sau; hết giờ mà học viên chưa nói lần nào thì buổi đó mất.
  2. Mỗi buổi chỉ sửa MỘT lỗi phát âm. Sửa ba lỗi một lúc, học viên không sửa được lỗi nào. Chọn lỗi nào làm người Việt nghe không ra nghĩa — sửa lỗi đó, bỏ qua phần còn lại.
  3. Khen trước, sửa sau, khen lại. Khen phải cụ thể: không nói "tốt lắm", nói "chữ chào của bạn đi xuống đúng rồi".
  4. Mẹ nói ít hơn học viên. Ước lượng thô: mẹ nói 1 phần, học viên nói 2 phần. Nếu buổi nào mẹ nói nhiều hơn, buổi đó là buổi giảng bài, không phải buổi học nói.
  5. Buổi nào cũng phải có một lần học viên nói mà KHÔNG nhìn giấy. Dù chỉ 20 giây. Đọc theo không tính là nói được.
👉
KINH NGHIỆM — năm luật này rút từ thực tế dạy kèm 1-1 online, không phải từ nghiên cứu. Mẹ cứ thử 2 buổi rồi tự thấy.
🗂️ 0.3 — BẢNG TRA NHANH 8 BUỔI
BuổiDạy gìMở phần nào trong sách học viênBộ bài tập tự chấm
1Chào hỏi + ba thanh đầu (ngang · sắc · huyền)Phần 3 The 6 tones · Phần 9 nhóm Politeness · Phần 1Bộ 1 — Chào hỏi & thanh điệu
2Ba thanh còn lại + 5 âm khó + xưng hôPhần 3 · Phần 2 The sounds that trip everyone up · Phần 4 Who am I talking toBộ 2 — Xưng hô
3Nói về mình + trả lời câu người Việt hay hỏiPhần 5 mẫu 1–2–11–12 · Phần 8 bảng They will ask you theseBộ 3 — Nói về mình
4Số đếm + tiền + trả giáPhần 6 Numbers & money · Phần 5 mẫu 7 và 9Bộ 4 — Số đếm và tiền
5Gọi món, vào quánPhần 7 cảnh 1 và 2 · Phần 5 mẫu 3–5–8 · Phần 9 nhóm Eat & drinkBộ 5 — Gọi món
6Đi lại, chỉ đường, đọc địa chỉPhần 7 cảnh 3 · Phần 5 mẫu 6 · Phần 9 nhóm Places & timeBộ 6 — Đi lại
7Nghe hiểu câu người ta nói với mìnhPhần 8 What people will say to you cả hai bảng + 4 câu gỡ bíBộ 7 — Nghe hiểu
8Tổng ôn + lộ trình tự học sau khoáPhần 10 8 mistakes · Phần 11 30-day plan · Thẻ bỏ túiBộ 8 — Tổng ôn

Thứ tự này không đổi được. Lý do: thanh điệu phải nằm buổi 1–2 vì mọi thứ sau đó đều đứng trên nó; xưng hô phải nằm trước "nói về mình" vì không biết gọi người ta là gì thì không nói được câu nào cho tự nhiên; số đếm phải nằm trước gọi món vì gọi món xong là phải trả tiền.

🗣️ 0.4 — TIẾNG ANH LỚP HỌC CHO MẸ (in tờ này dán cạnh màn hình)

Mẹ chỉ cần 28 câu này cho cả 8 buổi. Câu nào mẹ không nói được thì gõ vào khung chat — gõ cũng được, đừng im lặng.

Việc mẹ muốn làmMẹ nói (tiếng Anh đơn giản)
Bắt đầu buổiHello! Are you ready? Let's start.
Kiểm tra âm thanhCan you hear me? Can you see my screen?
Cho học viên nghe trướcListen first. Do not speak yet.
Yêu cầu nhắc lạiNow you. Repeat after me.
Lần nữaOne more time, please.
Ba lầnThree times, please. Ready? Go.
KhenGood! That one was correct.
Gần đúngAlmost. Listen again.
Sai, nhưng nhẹ nhàngNot yet — no problem. Try again.
Chỉ hướng giọng lênYour voice goes UP. (tay vẽ đi lên)
Chỉ hướng giọng xuốngYour voice goes DOWN. (tay vẽ đi xuống)
Chỉ giọng đềuYour voice stays FLAT. (tay kéo ngang)
Chậm lạiSlowly. Say it slowly, not loudly.
Mở sáchOpen the book. Part three, please.
Bấm loa ngheTap the speaker icon. Press the turtle for slow.
Gõ vào chatType it in the chat, please.
Vào trò chơiNow a game. It is easy.
Phân vaiI am the seller. You are the buyer.
Đổi vaiNow we swap. You are the seller.
Đến lượt học viênYour turn.
Không nhìn giấyClose the book. Say it from memory.
Hỏi đã rõ chưaIs it clear? (đừng hỏi Do you understand? — ai cũng trả lời yes)
Kiểm tra cuối buổiSmall check. One minute only.
ĐạtYou passed. Well done.
Chưa đạtLet's do this part again next time. That is normal.
Giao bàiHomework. Two things.
Nộp bàiRecord a video on your phone and send it to me.
Kết buổiThat is all for today. See you next time!

Ba mẹo khi mẹ bí tiếng Anh:

✂️ 0.5 — LUẬT CẮT GIỜ (áp cho cả 8 buổi)
Độ dàiNguyên tắc8 buổi thành
30 phútDạy đúng MỘT thứ mới. Trò chơi giữ lại, đóng vai chuyển thành bài về nhà quay video.10–12 buổi
45 phútĐủ dạy và đủ luyện. Đóng vai giữ 1 lượt thay vì 3.8 buổi
60 phútCó chỗ cho đóng vai 3 lượt và hỏi đáp tự do.8 buổi

Buổi 30 phút không phải buổi 60 phút bị cắt — nó là một buổi khác. Mẹ đừng cố nhét. Dạy ít, luyện sâu, hẹn buổi sau.

👋1

CHÀO HỎI & BA THANH ĐẦU

⏱ 30 · 45 · 60′
🎯 A · Mục tiêu — xong buổi này học viên LÀM ĐƯỢC
  1. Nói được 4 câu Xin chào · Cảm ơn ạ · Xin lỗi · Tạm biệt, không nhìn giấy, mẹ nghe ra đúng nghĩa ngay lần đầu.
  2. Nghe mẹ đọc 6 lần ngẫu nhiên ma / má / mà và chỉ đúng ít nhất 5/6 lần.
  3. Tự đọc được ma — má — mà theo thứ tự mẹ gọi, hướng giọng đúng (đều / lên / xuống).
  4. Tự bấm được nút loa 🔊 trong sách và nút 🐢 đọc chậm, không cần mẹ chỉ lại.
  5. Nói được 1 câu về lý do học tiếng Việt (tiếng Anh cũng được) — mẹ ghi lại, dùng cả khoá.
👉
Mục tiêu 2 và 3 là mục tiêu thật của buổi này. Bốn câu chào chỉ là chỗ để đặt thanh điệu vào.
🧰 B · Chuẩn bị trước buổi (10 phút, làm trước)
🧩 C · Các khối hoạt động

① Mở lớp + lấy "lý do học" — 5 phút

Mẹ nói:

👉
Hello! I am [tên]. Can you hear me well? What is your name? How do I say your name? — (ghi lại cách đọc tên họ vào giấy) One question before we start: why do you want to learn Vietnamese? — (ghi nguyên văn câu trả lời)

Rồi mẹ nói điều quan trọng nhất của buổi 1:

👉
One thing about me: I speak the [Northern / Southern] accent. The book shows Northern. They are both correct Vietnamese. I will tell you when they are different.

Tiếng Việt mẹ nói cho học viên nghe lần đầu (chưa cần họ hiểu):

👉
"Xin chào, rất vui được gặp bạn."
👉
Vì sao phải hỏi lý do học: câu trả lời đó là nhiên liệu cho cả 8 buổi. Người học để đi chợ, người học vì vợ/chồng người Việt, người học vì công việc — bài về nhà và tình huống đóng vai phải khác nhau. Mẹ ghi vào giấy, buổi nào cũng nhắc lại một lần.

② Bốn câu lễ phép — 12 phút

Mở Phần 9 nhóm Politeness. Dạy đúng 4 câu, không thêm.

CâuMẹ chỉ cho học viên điều gì
Xin chàodùng cả ngày, với bất kỳ ai
Cảm ơn ạchữ ạ nhỏ ở cuối là thứ làm câu lễ phép
Xin lỗivừa là xin lỗi, vừa dùng khi muốn đi qua chỗ ai
Tạm biệtngoài đời người Việt hay nói gọn "Chào anh / Chào chị"

Quy trình cho từng câu — làm đủ 4 nhịp, đừng bỏ nhịp nào:

  1. Mẹ bấm loa 🔊 trong sách → Listen first. Do not speak.
  2. Mẹ đọc chậm, tách từng tiếng: "xin — chào" → Now you. Repeat after me.
  3. Học viên đọc 3 lần → Three times, please. Ready? Go.
  4. Mẹ chốt một câu khen cụ thể hoặc một câu sửa duy nhất.

Mẹ nói khi sửa:

👉
Almost. Listen: "chào" — your voice goes DOWN. (tay vẽ xuống) Not "chao" flat. "Chào" — down.

③ Ba thanh đầu — phần NGHE — 8 phút

Mở Phần 3. Chỉ dùng 3 thanh: ngang · sắc · huyền. Ba thanh còn lại để buổi 2.

Mẹ nói:

👉
Vietnamese has six tones. Today only three. Three is enough. Tone is not decoration. Tone IS the word. "cà phê" is coffee. "cá phê" is nothing.

Dạy bằng tay — đây là cách nhanh nhất:

ThanhChữTay mẹ làmMẹ nói
ngangmakéo ngang trước mặtFLAT. One note. "ma" = ghost.
sắcmávẽ lên chéoUP, sharp, like a question. "má" = cheek.
huyềnmàvẽ xuống chéoDOWN, like a sigh. "mà" = but.

Rồi mẹ đọc ngẫu nhiên, học viên chỉ nghe và chỉ tay lên / ngang / xuống — chưa nói. Làm 8–10 lượt. Học viên sai thì mẹ đọc lại cặp đối lập: "má — mà. Má UP. Mà DOWN."

④ Ba thanh đầu — phần NÓI — 9 phút

Mẹ giơ thẻ A4, học viên đọc chữ trên thẻ. Thứ tự giơ: ma má mà → rồi trộn lộn: má ma mà mà má ma.

Mẹ nói:

👉
I show the card. You say it. Do not think — just say it.

Khi học viên đọc sai, mẹ dùng đúng một trong ba câu sửa này:

👉
Slower, not louder. Your voice goes UP. Try again. Hold one note. Do not move.

Cuối khối: ghép thanh vào câu thật.

👉
Now in a real word: "chào" is DOWN. "cảm ơn" — "cảm" dips down then up a little.

Ghi chú chuyên môn cho mẹ: tuần đầu đừng đòi cảm phải chuẩn thanh hỏi. Chỉ cần học viên không đọc thành thanh sắc ("cám" = cám cho gia súc). Giọng hơi võng xuống là cho qua. KINH NGHIỆM.

⑤ Trò chơi "GIƠ TAY THEO THANH" — 7 phút

Luật, mẹ đọc cho học viên:

👉
A game. I say a word. You do the hand: UP, DOWN, or FLAT. No speaking. Five correct in a row and you win.

Danh sách mẹ đọc (trộn thứ tự): ma · má · mà · chào · cảm · xin · biệt · ạ · ơn · tạm Mỗi lần học viên đúng, mẹ đếm to: One! Two! Three!… Sai thì về 0 — và học viên sẽ tự xin làm lại. Đó là lúc họ luyện nhiều nhất mà không thấy mệt.

Biến thể đổi vai (làm nếu còn thời gian): học viên đọc, mẹ làm tay. Mẹ làm sai có chủ ý 1 lần để học viên bắt lỗi — họ nhớ rất lâu. KINH NGHIỆM.

⑥ Đóng vai "GẶP NHAU NGOÀI ĐƯỜNG" — 10 phút

Mẹ nói:

👉
Now we act. We meet on the street. You start.

Kịch bản 4 lượt thoại, dán vào chat cho học viên nhìn lượt 1:

VaiCâu
Học viênXin chào!
MẹXin chào! Bạn tên gì?
Học viênTôi tên ___.
MẹRất vui được gặp bạn.
Học viênCảm ơn ạ. Tạm biệt!

⑦ CỔNG RA — 2 phút

Mẹ nói: Small check. One minute. Six words. Mẹ đọc 6 lần ngẫu nhiên trong ma / má / mà, học viên nói tên hướng (up / down / flat) hoặc chỉ tay. Mẹ ghi lại con số ra giấy: ví dụ 5/6.

⑧ Giao bài + chốt — 7 phút

Mẹ chia sẻ màn hình, chỉ chuột vào nút loa 🔊 và nút 🐢 trong sách, bắt học viên tự bấm thử 2 lần ngay trong buổi. Rồi gửi link trang bài tập, chỉ vào Bộ 1. Mẹ đọc phần F bên dưới cho học viên nghe.

⏱️ D · Ba bảng giờ

60 phút

PhútKhối
0–5① Mở lớp + lấy lý do học
5–17② Bốn câu lễ phép
17–25③ Ba thanh — nghe
25–34④ Ba thanh — nói
34–41⑤ Trò "Giơ tay theo thanh"
41–51⑥ Đóng vai, 3 lượt
51–53⑦ CỔNG RA
53–60⑧ Giao bài + chốt (có 2 phút đệm)

45 phút

PhútKhối
0–3① rút gọn: chỉ hỏi tên + lý do học, bỏ phần giới thiệu mẹ dài
3–13② Bốn câu lễ phép
13–20③ Ba thanh — nghe
20–27④ Ba thanh — nói
27–33⑤ Trò chơi
33–40⑥ Đóng vai 1 lượt (nhìn chat) + 1 lượt đổi vai
40–42⑦ CỔNG RA
42–45⑧ Giao bài

30 phút

PhútKhối
0–2① chỉ hỏi tên + 1 câu lý do học
2–11② Bốn câu lễ phép
11–17③ Ba thanh — nghe
17–23④ Ba thanh — nói
23–27⑤ Trò chơi
27–28⑦ CỔNG RA
28–30⑧ Giao bài

Khối ⑥ (đóng vai) bị cắt khỏi buổi 30 phút → chuyển thành bài về nhà: học viên tự quay video 30 giây diễn cả 5 lượt thoại một mình (đóng cả hai vai).

⚠️ E · Lỗi hay mắc ở buổi 1 + chữa ngay tại lớp
LỗiNghe ra thành gìChữa ngay — mẹ làm gì
Đọc "chào" phẳng, không xuống"chao" — người Việt vẫn hiểu nhưng nghe lạĐọc cặp "chao — chào" hai lần, tay vẽ xuống. Bắt đọc 3 lần liền.
Đọc "cảm ơn" thành "cám ơn"cám = cám cho gia súcNói rõ nghĩa sai cho họ nghe. Người học nhớ rất nhanh khi biết mình vừa nói gì. Rồi: "cảm — dip DOWN then up."
Nghe sắc và huyền giống nhauchỉ sai liên tục ở khối ③Dừng danh sách lại. Chỉ đọc 2 chữ má / mà, 6 lần, tay vẽ rõ. Đừng thêm chữ thứ ba.
Nói to hơn thay vì chậm hơnlớn tiếng mà vẫn sai thanhVolume does not fix tone. Slowly, please. Mẹ hạ giọng mình xuống rất nhỏ — học viên sẽ tự hạ theo.
"xin lỗi": đọc l thành n hoặc r"xin nỗi"Bắt học viên chạm đầu lưỡi lên răng trên rồi mới đọc. Làm 3 lần.
Học viên đòi học hết 6 thanh ngay buổi 1học vội, buổi 2 quên hếtThree today. Three next time. This is faster, I promise. Giữ nguyên, đừng nhượng bộ.
Mẹ chữa 3 lỗi một lúchọc viên hoang mang, không sửa được lỗi nàoChọn một lỗi: lỗi nào làm người Việt không hiểu nghĩa. Lỗi còn lại ghi vào giấy, để buổi sau.
🏠 F · Bài về nhà — mẹ đọc nguyên văn cho học viên
👉
Homework, three things. Ten minutes a day, not more.
  1. Việc ngoài đời thật — Hôm nay hoặc mai, nói "Xin chào" và "Cảm ơn ạ" với 3 người Việt thật: người bán hàng, bảo vệ, người giao đồ. Không cần nói gì thêm. Về kể lại: người ta phản ứng thế nào?

Nếu học viên KHÔNG ở Việt Nam: gọi video cho 1 người Việt họ biết, hoặc nói với người trong nhà, hoặc vào quán Việt gần nhà.

  1. Bài tập tự chấm — Bộ 1 "Chào hỏi & thanh điệu" (8 câu, khoảng 5 phút). Làm xong chụp màn hình điểm gửi mẹ.
  2. Quay video 30 giây: đọc 4 câu chào hỏi + đọc ma má mà. Nói sai cũng quay, cũng gửi.

Mẹ nói:

👉
Send me two things: one screenshot, one video. Zalo or Messenger. Any time before our next lesson.
🚪 G · CỔNG RA + dấu hiệu CHƯA sẵn sàng sang buổi 2

Đạt cổng ra: nghe đúng ≥ 5/6 và nói được 4 câu chào không nhìn giấy.

Dấu hiệu chưa sẵn sàngMẹ phải làm gì
Nghe đúng ≤ 3/6 ở cổng raĐừng sang buổi 2. Chèn một buổi phụ 20–30 phút chỉ làm khối ③ ④ ⑤ với 2 thanh (sắc và huyền), bỏ thanh ngang ra khỏi danh sách. Hai thanh dễ hơn ba rất nhiều.
Nói 4 câu vẫn phải nhìn giấyGiữ nguyên buổi 2 nhưng thêm khối ② của buổi 1 vào đầu buổi 2, 5 phút, dạng trò chơi giơ thẻ.
Không tự bấm được nút loa trong sáchDành 3 phút đầu buổi 2 chia sẻ màn hình chỉ lại. Học viên không tự nghe được ở nhà thì cả khoá sẽ chậm. Đây là lỗi cần chữa ngay, không để sau.
Học viên không gửi bài về nhàNhắn một tin ngắn, không nhắc hai lần: "Did you have time for the 30-second video? No problem if not — send it whenever." Buổi 2 vẫn dạy bình thường.
Học viên nói "tôi học tiếng Việt khó quá, tôi bỏ" ngay buổi 1Đây là lúc dùng câu lý do học đã ghi ở khối ①. Đọc lại nguyên văn câu họ nói cho họ nghe. Rồi cho họ nghe lại chính video 30 giây họ vừa quay — họ nghe thấy mình nói được. KINH NGHIỆM.
🔤2

BA THANH CÒN LẠI, ÂM KHÓ & XƯNG HÔ

⏱ 30 · 45 · 60′
👉
Đây là buổi quan trọng nhất của cả khoá. Xưng hô sai làm người Việt khó xử; xưng hô đúng làm người Việt ấm lên ngay lập tức. Nếu phải bỏ một buổi, bỏ buổi khác — đừng bỏ buổi này.
🎯 A · Mục tiêu — xong buổi này học viên LÀM ĐƯỢC
  1. Nghe mẹ đọc 6 lần trong cả 6 thanh ma má mà mả mã mạ và chỉ đúng ≥ 4/6.
  2. Đọc đúng 5 chữ cái bẫy: đ · d · th · nh · ng, trong 5 từ thật: đi · dạ · thêm · nhà · ngon.
  3. Nhìn 6 người (ảnh hoặc mô tả) và nói được CẶP xưng hô trong vòng 3 giây: gọi người ta là gì và tự gọi mình là gì.
  4. Nói được 1 câu hoàn chỉnh có xưng hô đúng, ví dụ: "Chị ơi, cho em một cà phê ạ."
  5. Giải thích được bằng tiếng Anh vì sao người Việt hỏi tuổi — và trả lời thay vì né.
🧰 B · Chuẩn bị trước buổi
🧩 C · Các khối hoạt động

① Chữa bài buổi 1 — 5 phút

Mẹ nói:

👉
I listened to your video. Two things. First — good news: [khen một chỗ CỤ THỂ, ví dụ: "your 'chào' goes down correctly now"]. Second — one small fix today: [đọc đúng 1 lỗi đã ghi trên giấy].

Rồi cho học viên đọc lại đúng chỗ sai đó 3 lần. Xong, đóng chủ đề lại.

Nếu học viên không gửi video: đừng nhắc lần hai, đừng tỏ ra thất vọng. Hỏi ngay tại lớp: "Say the four greetings for me now" — 1 phút, coi như đã chữa.

② Ba thanh còn lại — 9 phút

Thêm mả (hỏi) · mã (ngã) · mạ (nặng). Vẫn dạy bằng tay.

ThanhChữTayMẹ nói
hỏimảvẽ võng xuống rồi hơi móc lênDip DOWN, then curl UP a little.
ngãmãvẽ lên nhưng ngắt giữaRise, with a small catch in the throat.
nặngmạvẽ xuống rồi dừng khựng, nắm tay lạiShort. Low. Drop and STOP.

Mẹ nói câu trấn an rất cần thiết:

👉
Two of these — hỏi and ngã — are hard even for Vietnamese people in the south. Do not worry about them. Nặng is the one you must get right today: drop and stop.
👉
Ghi chú chuyên môn: trong giọng Nam, hai thanh hỏi và ngã gần như nhập làm một. Đây là chuyện thật, không phải nói cho học viên dễ chịu. Nếu mẹ nói giọng Nam, hãy nói thẳng: "In my accent, mả and mã sound almost the same. That is normal here." Nói thật làm học viên tin mẹ hơn. CẦN KIỂM CHỨNG nếu mẹ muốn mô tả chi tiết mức độ nhập — mẹ chỉ cần nói "gần như giống nhau trong giọng của tôi" là đủ, đừng khẳng định quy luật.

Luyện: mẹ đọc 8 lượt trộn cả 6 thanh, học viên chỉ tay. Sai thì quay về cặp đối lập 2 chữ, không chữa cả 6.

③ Năm chữ cái bẫy — 10 phút

Mở Phần 2. Chỉ dạy 5 chữ, bỏ 5 chữ còn lại sang các buổi sau.

ChữĐọc nhưTừ luyệnCâu mẹ nói
đd trong dođi"đ" with the bar is English "d". Easy.
dz trong zoo (Nam: y)dạ"d" with no bar is "z". This is the trap.
tht bật hơi — không phải "th" tiếng AnhthêmNot "them". Hard T with a puff of air. Put your hand near your mouth — feel the air.
nhny trong canyonnhàSay "canyon". Keep "nyon". That is "nh".
ngng trong singer, nhưng ở đầu từngonSay "singer". Now remove "si". Keep "nger". That is "ngon".

Mẹ giơ tờ giấy 2 cột đ = d / d = z lên camera và nói:

👉
These two letters fix half of your words. Write them down now.

Luyện cặp đối lập — đây là phần quan trọng nhất của khối:

👉
đi / dì · đá / dạ — mẹ đọc, học viên chỉ xem là chữ nào.

④ XƯNG HÔ — phần dạy — 12 phút

Mở Phần 4. Mẹ nói câu mở đầu:

👉
In Vietnamese there is no neutral "you". You choose a word by age. And your own word for "I" changes too. This is the most important lesson in the whole course.

Dạy theo CẶP, không bao giờ dạy lẻ. Đây là chỗ hầu hết người mới dạy làm sai: dạy "anh = older man" rồi bỏ đó, học viên nhớ cách gọi người ta mà không biết tự xưng.

Người đối diệnGọi họMình tự xưng
Nam lớn hơn mình vài tuổianhem
Nữ lớn hơn mình vài tuổichịem
Rõ ràng nhỏ hơn mìnhemanh / chị
Nữ tầm tuổi mẹ mìnhcôcon / em
Nam tầm tuổi bố mìnhchúcon / em
Tầm tuổi ông bàông / bàcon / cháu

Mẹ dạy luôn đường thoát an toàn cho ngày đầu:

👉
If you are not sure: tôi for yourself, bạn for them. Always polite, never rude. Then upgrade when you feel ready.

Và một luật thực dụng học viên nhớ rất nhanh:

👉
When in doubt: guess them younger, guess yourself older. Calling a woman "chị" instead of "cô" is a small compliment. The other way round is not.

Cuối khối, dạy chữ nhỏ mà hiệu quả nhất tiếng Việt:

👉
Add ạ at the end and almost anything becomes polite. One syllable, a lot of goodwill.

⑤ Trò chơi "THẺ 3 GIÂY" — 8 phút

Luật, mẹ đọc:

👉
A game. I show a photo. You have three seconds. Say BOTH words: what you call them, and what you call yourself. Like this: "anh — em".

Mẹ chia sẻ 6 ảnh đã chuẩn bị, đếm to three — two — one.

Vòng 2 nếu còn thời gian: mẹ không đưa ảnh, chỉ mô tả bằng lời — "a woman, about sixty" — học viên phải nói cặp xưng hô. Khó hơn, vì phải nghe tiếng Anh rồi chuyển sang tiếng Việt.

⑥ Ghép xưng hô vào câu thật — 8 phút

Mẹ nói:

👉
Now put it in a real sentence. The pattern is: [their word] ơi, cho em ___ ạ.

Cho học viên tự điền và nói to, 4 lượt, mỗi lượt một người khác nhau:

Tình huốngCâu đúng
Gọi anh bán cà phêAnh ơi, cho em một cà phê ạ.
Gọi chị bán hàngChị ơi, cho em cái này ạ.
Gọi cô bán rauCô ơi, cho con cái này ạ.
Gọi em sinh viênEm ơi, cho anh hỏi một chút.

Mẹ đóng vai người được gọi và đáp lại bằng tiếng Việt thật:

👉
"Dạ, anh chờ em một chút nhé."

⑦ CỔNG RA — 2 phút

Ba việc, mỗi việc 20 giây:

  1. Mẹ đọc 4 chữ trong 6 thanh → học viên chỉ tay. Cần ≥ 3/4.
  2. Mẹ chỉ vào đ rồi d → học viên đọc. Cần đúng cả hai.
  3. Mẹ nói "a woman, older than you" → học viên phải nói "chị — em". Cần đúng cặp.

⑧ Giao bài + chốt — 5 phút

⏱️ D · Ba bảng giờ

60 phút

PhútKhối
0–5① Chữa bài buổi 1
5–14② Ba thanh còn lại
14–24③ Năm chữ cái bẫy
24–36④ Xưng hô — phần dạy
36–44⑤ Trò "Thẻ 3 giây" (2 vòng)
44–52⑥ Ghép xưng hô vào câu thật, 4 lượt
52–54⑦ CỔNG RA
54–60⑧ Giao bài

45 phút

PhútKhối
0–3① rút gọn: 1 câu khen + 1 lỗi
3–10② Ba thanh còn lại
10–16③ Chỉ dạy 3 chữ: đ · d · th (nh và ng để buổi 5)
16–28④ Xưng hô — phần dạy, không rút
28–34⑤ Trò "Thẻ 3 giây", 1 vòng 6 ảnh
34–40⑥ Ghép vào câu thật, 2 lượt
40–42⑦ CỔNG RA
42–45⑧ Giao bài

30 phút — chỉ dạy xưng hô

PhútKhối
0–2① Chữa bài: 1 câu khen, bỏ phần sửa lỗi
2–16④ Xưng hô — phần dạy, đầy đủ
16–23⑤ Trò "Thẻ 3 giây", 6 ảnh
23–27⑥ Ghép vào câu thật, 2 lượt
27–28⑦ CỔNG RA (chỉ việc số 3)
28–30⑧ Giao bài

Khối ② và ③ bị đẩy sang buổi phụ. Buổi 30 phút tiếp theo (buổi "2b") làm ② + ③ + cổng ra. Không nhét 3 thứ vào 30 phút.

⚠️ E · Lỗi hay mắc ở buổi 2 + chữa ngay tại lớp
LỗiVì sao nguyChữa ngay — mẹ làm gì
Nhớ gọi người ta, quên tự xưng"Anh ơi, cho tôi…" — đúng ngữ pháp nhưng nghe xa cáchLuật sắt: không bao giờ cho điểm nếu học viên chỉ nói một từ. Mỗi lần học viên nói lẻ, mẹ chỉ hỏi lại: "And you? What do you call yourself?"
Gọi người lớn tuổi là "bạn"lịch sự với người ngang tuổi, nhưng lạnh với người lớn"bạn" is for people your age. For an older person use cô, chú, bác. Cho diễn lại đúng tình huống đó ngay.
Gọi phụ nữ là "anh"sai hẳn giới tínhNói ngắn, không giảng: "anh is only for men. For women: chị or em." Rồi quay lại trò Thẻ 3 giây với 2 ảnh nữ liền nhau.
Đọc d tiếng Việt thành d tiếng Anh"dạ" → nghe thành "đá" (= ice / to kick)Giơ tờ giấy 2 cột lên. Đọc cặp "đá — dạ" ba lần. Bắt học viên viết lại hai chữ ra giấy — viết tay nhớ lâu hơn nghe.
"thêm" đọc thành "them"nghe không ra nghĩaBắt học viên đặt bàn tay trước miệng. "Feel the air? If no air, it is wrong."
"ngon" đọc thành "gon" hoặc "nuh-gon"mất âm đầuDùng đường "singer": nói singer → bỏ si → còn nger. Lặp 5 lần.
Học viên né câu hỏi tuổi, thấy bị xâm phạmhọ sẽ căng thẳng mỗi lần gặp người ViệtGiải thích lý do, không chỉ dạy câu: "They ask your age because without it they cannot choose anh, chị or em. They literally cannot speak to you. It is practical, not nosy." Hầu hết học viên thay đổi thái độ ngay khi hiểu điều này.
Mẹ dạy luôn cả 10 chữ cái bẫy trong một buổihọc viên không nhớ chữ nàoGiữ đúng 5 chữ (45 phút: 3 chữ). Năm chữ còn lại rải vào buổi 3–6, mỗi buổi 1–2 chữ, lồng vào từ đang học.
🏠 F · Bài về nhà
👉
Homework, three things.
  1. Việc ngoài đời thật — Chụp ảnh (hoặc chỉ ghi vào giấy) 5 người gặp trong ngày: đồng nghiệp, người bán hàng, bảo vệ, người giao đồ, người cùng toà nhà. Dưới mỗi người viết 2 chữ: gọi họ là gì — tự xưng là gì. Gửi mẹ cả danh sách.

Lưu ý an toàn mẹ phải nói rõ: đừng chụp mặt người lạ. Chỉ cần viết chữ: "bác bảo vệ toà nhà → bác / con".

  1. Bài tập tự chấm — Bộ 2 "Xưng hô". Chụp màn hình điểm gửi mẹ.
  2. Quay video 30 giây: nói 4 câu "___ ơi, cho em ___ ạ" với 4 người khác nhau.
🚪 G · CỔNG RA + dấu hiệu CHƯA sẵn sàng sang buổi 3

Đạt cổng ra: nghe thanh ≥ 3/4 · đọc đúng đ và d · nói đúng cặp "chị — em".

Dấu hiệu chưa sẵn sàngMẹ phải làm gì
Không nói được cặp xưng hô, chỉ nói được 1 từĐừng sang buổi 3. Buổi 3 là buổi "nói về mình" — không có xưng hô thì mọi câu tự giới thiệu đều sai. Chèn buổi phụ 20 phút: chỉ làm khối ⑤ và ⑥ với 10 ảnh.
Vẫn gọi phụ nữ là "anh", hoặc gọi người lớn là "bạn"Sang buổi 3 được, nhưng mở đầu mỗi buổi còn lại của khoá bằng 60 giây Thẻ 3 giây, 3 ảnh. Đây là lỗi phải nhắc đều, không nhắc một lần là xong.
Vẫn lẫn đ và dSang buổi 3 bình thường. Nhưng mẹ ghi 2 chữ này vào giấy và sửa đúng lỗi này ở phút chữa bài của buổi 3, 4, 5 cho tới khi hết.
Thanh hỏi / ngã vẫn sai hoàn toànCho qua. Không chặn ai vì hỏi/ngã ở buổi 2. Nói thẳng với học viên: "Leave mả and mã for next month. Nobody will misunderstand you." Chặn ở đây làm học viên mất tinh thần mà không được gì. KINH NGHIỆM.
Học viên nói "xưng hô phức tạp quá, tôi dùng tôi/bạn thôi"Đồng ý — nhưng có điều kiện: "Fine. Use tôi / bạn for now. But learn just two more: chị and anh. Only two." Hai từ này dùng được 80% tình huống đời thường. KINH NGHIỆM, không phải số liệu đo được.
🙋3

NÓI VỀ MÌNH

⏱ 30 · 45 · 60′
🎯 A · Mục tiêu — xong buổi này học viên LÀM ĐƯỢC
  1. Tự giới thiệu 5 câu liền mạch, không nhìn giấy, trong 30 giây: tên · quốc tịch · nghề · ở Việt Nam bao lâu · đang học tiếng Việt.
  2. Trả lời được 6 câu người Việt luôn hỏi mà không phải nghĩ quá 3 giây mỗi câu.
  3. Nói được 2 câu gỡ bí: Tôi không hiểu. · Nói chậm lại nhé. — và thật sự dùng chúng khi bí trong buổi học.
  4. Hỏi lại người đối diện bằng "Còn bạn?" (hoặc "Còn anh/chị?") để giữ cuộc nói chuyện sống.
  5. Có một video mốc 30 giây tự giới thiệu, lưu lại để buổi 8 xem so sánh.
🧰 B · Chuẩn bị trước buổi
🧩 C · Các khối hoạt động

① Chữa bài xưng hô — 5 phút

Mẹ nói:

👉
I read your list of five people. [Khen một chỗ đúng.] One fix: [1 lỗi]. And one real question: did anyone look surprised when you called them?

Câu hỏi cuối rất đáng giá — phản ứng của người Việt thật là bài học mạnh hơn mọi lời mẹ giảng.

② Bốn mẫu câu lõi — 10 phút

Mở Phần 5. Dạy 4 mẫu, không thêm.

#MẫuVí dụMẹ nói
1Tôi là ___Tôi là Anna."Tôi là" = I am.
2Tôi tên ___Tôi tên Anna.Both correct: "Tôi là Anna" and "Tôi tên Anna".
11Tôi không hiểu.The most useful sentence of this whole course.
12Nói chậm lại nhé."chậm" = slow. "nhanh" = fast — do not mix them up!

Dạy thêm một mẫu bắt buộc cho quốc tịch:

👉
Tôi là người + tên nước. — "người" = person. "I am a France-person."

Mẹ luyện riêng chữ người vì nó khó:

👉
Two beats: "ngư — ời". Say it slowly. "ngư" like the "ng" from singer, then "ời" going down.

③ Sáu câu người Việt luôn hỏi — 12 phút

Mở Phần 8, bảng They will ask you these. Dạy theo cặp hỏi → đáp, không dạy lẻ.

Người Việt hỏiHọc viên đáp
Bạn tên gì?Tôi tên ___.
Bạn là người nước nào?Tôi là người ___.
Bạn làm nghề gì?Tôi là giáo viên / kỹ sư / sinh viên.
Ở Việt Nam bao lâu rồi?Tôi ở đây ___ tháng rồi.
Bạn bao nhiêu tuổi?Tôi ___ tuổi.
Có gia đình chưa?Rồi. / Chưa.

Hai điểm mẹ phải nói rõ, học viên hay sai:

👉
"Có gia đình chưa?" — answer Chưa, not Không. "Chưa" means "not yet". "Không" sounds like "no, never". Age and family are normal questions here. They are choosing between anh, chị and em. Not nosy.

Cuối khối dạy hai chữ giữ cuộc nói chuyện sống:

👉
Còn bạn? (hoặc Còn anh? / Còn chị?) — Answer, then hand the question back. Two words keep a conversation alive.

④ Trò chơi "PHỎNG VẤN NGƯỢC" — 8 phút

Luật, mẹ đọc:

👉
Now you are the Vietnamese person. You ask me the six questions. I answer in Vietnamese. Then I ask you the same question back.

Đây là trò đổi vai và nó làm hai việc cùng lúc:

Mẹ trả lời thật, ngắn:

👉
"Tôi tên ___. Tôi là người Việt. Tôi ở Việt Nam cả đời rồi. Tôi là giáo viên. Còn bạn?"

Mỗi lần mẹ kết bằng "Còn bạn?" — học viên buộc phải nói lại.

⑤ Trò "BA CÂU HỎI NHANH" — 6 phút

👉
Fast round. I ask, you answer in three seconds. No thinking. Go.

Mẹ bắn 10 câu hỏi liên tục, trộn thứ tự, hỏi lại trùng. Không sửa lỗi trong lúc chơi — ghi ra giấy, sửa sau. Mục tiêu không phải đúng, mục tiêu là bỏ khoảng lặng. Người học hay nói đúng nhưng chậm 5 giây — ngoài đời 5 giây là người Việt đã chuyển sang tiếng Anh.

⑥ VIDEO MỐC — tự giới thiệu 30 giây — 8 phút

Mẹ nói:

👉
Last thing today, and it matters. Close the book. Introduce yourself — five sentences, thirty seconds. I will record it. In lesson eight we will watch it again, and you will hear how much you changed.

Quy trình:

  1. Học viên nói 1 lần để nháp. Mẹ không sửa gì.
  2. Học viên nói lần 2 — ghi lại (mẹ ghi màn hình, hoặc học viên tự quay bằng điện thoại và gửi).
  3. Mẹ chỉ nói một câu sau khi ghi: "Keep this. We will use it."

Mẹ đừng sửa trước khi ghi. Video mốc phải là trạng thái thật của buổi 3; sửa cho đẹp thì buổi 8 không còn gì để so sánh.

⑦ CỔNG RA — 2 phút

Mẹ nói "Close the book" rồi hỏi liên tiếp 3 câu bất kỳ trong 6 câu. Học viên trả lời, mỗi câu dưới 3 giây. Đạt: 3/3 câu trả lời được và không nhìn giấy.

⑧ Giao bài + chốt — 5 phút

⏱️ D · Ba bảng giờ

60 phút

PhútKhối
0–5① Chữa bài xưng hô
5–15② Bốn mẫu câu lõi
15–27③ Sáu câu người Việt luôn hỏi
27–35④ Trò "Phỏng vấn ngược"
35–41⑤ Trò "Ba câu hỏi nhanh"
41–49⑥ Video mốc 30 giây
49–51⑦ CỔNG RA
51–60⑧ Giao bài + hỏi đáp tự do

45 phút

PhútKhối
0–3① rút gọn
3–11② Bốn mẫu câu lõi
11–21③ Sáu câu — dạy 4 câu: tên · nước · nghề · bao lâu rồi
21–28④ Trò "Phỏng vấn ngược"
28–33⑤ Trò "Ba câu hỏi nhanh"
33–40⑥ Video mốc
40–42⑦ CỔNG RA
42–45⑧ Giao bài

30 phút

PhútKhối
0–2① Chỉ khen, không sửa
2–10② Bốn mẫu câu lõi
10–18③ Dạy 3 câu: tên · nước · nghề
18–24④ Trò "Phỏng vấn ngược", 3 câu
24–27⑦ CỔNG RA (3 câu đã học)
27–30⑧ Giao bài

Video mốc ⑥ chuyển thành bài về nhà — học viên tự quay 30 giây gửi mẹ, mẹ lưu lại cho buổi 8. Nhớ lưu. Trò ⑤ bỏ.

⚠️ E · Lỗi hay mắc ở buổi 3 + chữa ngay tại lớp
LỗiNghe ra thành gìChữa ngay — mẹ làm gì
"Tôi là tên Anna"lộn hai mẫu câu vào nhauViết 2 dòng vào chat, không giảng: Tôi là Anna. ✔ / Tôi tên Anna. ✔ / Tôi là tên Anna. ✘ — học viên tự thấy.
"Tôi là Pháp" (thiếu người)"Tôi là nước Pháp""You are not the country — you are a person from the country. Tôi là người Pháp." Cho đọc 3 lần.
"Tôi người là Pháp"sai trật tựDán mẫu cố định vào chat: Tôi là người + nước. Trật tự này không bao giờ đổi.
Thêm -s / -ed theo quán tính tiếng Anh"hai cà phês", "tôi ăned"Verbs never change in Vietnamese. One form, forever. Past = đã, now = đang, future = sẽ, in front. Ba chữ này dạy luôn ở đây, rất nhanh.
"Không" thay vì "Chưa" khi trả lời Có gia đình chưa?"Không" nghe như "không bao giờ"Dạy cặp: Rồi / Chưa. Luật: câu hỏi có chữ chưa thì trả lời Rồi hoặc Chưa, không dùng Có/Không.
"người" đọc thành "noo-ee" hoặc "nger"mất một nhịpTách 2 nhịp: ngư — ời. Vỗ tay 2 nhịp khi đọc. KINH NGHIỆM — vỗ tay theo nhịp giúp rất nhanh với từ 2 âm.
Nói "Tôi không hiểu" rồi vẫn gật đầumẹ tưởng họ hiểu, dạy tiếp, họ mất bàiNói thẳng, không nhẹ nhàng: "When you say Tôi không hiểu, please do NOT nod. Nodding tells me you understood." Rồi diễn thử: mẹ nói một câu dài tiếng Việt, học viên phải cắt lời bằng "Tôi không hiểu". Tập cắt lời là một kỹ năng.
Trả lời đúng nhưng mất 5–6 giâyngoài đời người ta đã chuyển sang tiếng AnhĐây chính là lý do có khối ⑤. Nếu học viên chậm, lặp lại khối ⑤ ở đầu buổi 4, 60 giây.
🏠 F · Bài về nhà
👉
Homework, three things.
  1. Việc ngoài đời thật — Tự giới thiệu bằng tiếng Việt với một người Việt thật, dù chỉ 2 câu: tên và quốc tịch. Không cần nói hết 5 câu. Về kể: người ta hỏi lại gì?

Nếu học viên không ở Việt Nam: đăng 1 đoạn ghi âm vào nhóm học tiếng Việt họ tham gia, hoặc gọi cho 1 người Việt họ biết.

  1. Bài tập tự chấm — Bộ 3 "Nói về mình". Chụp màn hình điểm gửi mẹ.
  2. Quay video 30 giây tự giới thiệu 5 câu, không nhìn giấy. Nói sai cũng quay. (Nếu buổi 30 phút: đây chính là video mốc, mẹ phải lưu lại.)
🚪 G · CỔNG RA + dấu hiệu CHƯA sẵn sàng sang buổi 4

Đạt cổng ra: trả lời 3/3 câu, không nhìn giấy, mỗi câu dưới 3 giây.

Dấu hiệu chưa sẵn sàngMẹ phải làm gì
Không nói được quá 2 câu khi đóng sáchSang buổi 4 bình thường (số đếm là mảng khác, không phụ thuộc). Nhưng mở đầu buổi 4, 5, 6 bằng 60 giây tự giới thiệu — ngày nào cũng tập 1 phút thì buổi 8 sẽ nói trôi.
Vẫn trả lời "Không" cho câu Có gia đình chưa?Chữa ngay bằng 1 phút ở đầu buổi 4. Đây là lỗi nhỏ nhưng gây hiểu nhầm thật ngoài đời.
Nói được nhưng quá chậm (> 5 giây/câu)Thêm trò ⑤ "Ba câu hỏi nhanh" vào đầu 3 buổi tiếp theo, mỗi buổi 60 giây.
Chưa có video mốcPhải có trước khi sang buổi 4. Nhắn học viên: "One small thing — 30 seconds, introduce yourself, send it. In lesson 8 we will compare. It is worth it." Không có video này thì buổi 8 mất phần mạnh nhất.
Học viên nói "tôi không muốn nói tuổi"Tôn trọng. Dạy câu lách: "Em hơn ba mươi ạ." / "Bí mật ạ!" (nói kèm nụ cười). Người Việt chấp nhận cả hai. Đừng ép.
💰4

SỐ ĐẾM & TIỀN

⏱ 30 · 45 · 60′
👉
Buổi này không phải buổi học đếm. Nó là buổi học nghe giá — thứ xảy ra với học viên mỗi ngày và làm họ mất tự tin nhiều nhất.
🎯 A · Mục tiêu — xong buổi này học viên LÀM ĐƯỢC
  1. Nghe mẹ đọc 10 con số bất kỳ từ 1 đến 99 và viết đúng ≥ 8/10 ra giấy hoặc gõ vào chat.
  2. Nói đúng mười lăm (không phải "mười năm") và hai mươi mốt (không phải "hai mươi một") — hai cái bẫy lớn nhất.
  3. Nghe và viết đúng 5 mức giá dạng trăm / nghìn: 20.000 · 50.000 · 100.000 · 250.000 · 1.000.000.
  4. Hiểu khi người bán nói "tám chục" hoặc "ba mươi k" là bao nhiêu tiền.
  5. Hỏi giá và trả giá một lượt hoàn chỉnh: Cái này bao nhiêu? → Đắt quá! → Bớt một chút được không? → Dạ, em lấy ạ.
🧰 B · Chuẩn bị trước buổi
🧩 C · Các khối hoạt động

① Xem lại video mốc + chữa bài — 5 phút

Mẹ nói:

👉
I watched your 30-second video. One thing I liked: [cụ thể]. Keep this video. In lesson eight we watch it again. One fix for today: [1 lỗi].

② Số 1–10 rồi ghép lên 99 — 10 phút

Mở Phần 6. Mẹ nói:

👉
Ten numbers today, then it is pure Lego.

Dạy 1→10, học viên đọc theo 2 lần. Rồi chỉ ngay vào quy tắc ghép:

👉
11 = mười một (ten one) · 20 = hai mươi (two ten) · 34 = ba mươi bốn (three ten four)

Mẹ dừng lại và nói hai cái bẫy — đây là nửa giá trị của cả buổi:

BẫyĐúngSaiMẹ nói
Số 5 trong số ghép đổi thành lămmười lăm (15) · hai mươi lăm (25)~~mười năm~~"mười năm" sounds like "ten years". Always lăm.
Số 1 sau hàng chục đổi thành mốthai mươi mốt (21) · ba mươi mốt (31)~~hai mươi một~~After a ten, "một" becomes "mốt".

Bẫy thứ ba mẹ nên biết, học viên hay sai mà ít sách nhắc: mười (10) khác mươi (hàng chục trong số ghép). 20 là hai mươi, không phải "hai mười". Mẹ chỉ cần đọc cặp "mười — mươi" cho học viên nghe khác nhau. KINH NGHIỆM.

③ Trò "CHÍNH TẢ SỐ" — 10 phút

Đây là khối quan trọng nhất của buổi. Luật, mẹ đọc:

👉
A dictation game. I say a number in Vietnamese. You type the digits in the chat. Not the word — the digits. Ten numbers. Ready?

Mẹ đọc 10 số, không nhắc lại (nhắc lại tối đa 1 lần nếu học viên xin): 7 · 15 · 21 · 30 · 45 · 52 · 68 · 75 · 91 · 25

Mẹ nhìn chat, đếm điểm, nói to kết quả: "Eight out of ten. The two mistakes were 15 and 21 — the two traps. Normal."

Vì sao gõ chat chứ không nói: mẹ thấy bằng mắt đúng hay sai, không phải đoán qua phát âm. Đây là cách kiểm nhanh và chính xác nhất trong buổi học online. KINH NGHIỆM.

④ Trăm — nghìn — chục — "k" — 8 phút

MứcTiếng ViệtMẹ nói
100một trăm
1.000một nghìn (Bắc) / một ngàn (Nam)Both correct. I say "[nghìn/ngàn]".
20.000hai mươi nghìn
1.000.000một triệu

Rồi dạy tiếng mua bán — cái này sách phổ thông không dạy nhưng ngoài chợ nghe suốt:

👉
"tám chục" = 80.000 đồng. At the market, "chục" means ten thousand. Vendors drop the zeros. "ba mươi k" = 30.000 đồng. Young people and apps say the letter "k" out loud.
👉
Ghi chú chuyên môn cho mẹ: nghĩa từ điển của "chục" là mười. Nghĩa "mười nghìn" là tiếng mua bán, nói về tiền, không đúng trong mọi ngữ cảnh. Mẹ nên nói rõ: "This only works for money, at a market." Đừng dạy như một quy tắc chung. CẦN KIỂM CHỨNG mức độ phổ biến theo từng vùng — mẹ chỉ nói về vùng mẹ biết.

Luyện: mẹ đọc 5 mức giá, học viên gõ số vào chat. 20.000 · 50.000 · 100.000 · 250.000 · 1.000.000

⑤ Trò "ĐI CHỢ GIÁ BẤT NGỜ" — 10 phút

Mẹ chia sẻ 6 ảnh món hàng. Luật:

👉
I am the seller. You are the buyer. Four lines, always the same four. Go.
LượtVaiCâu
1Học viênCô ơi, cái này bao nhiêu ạ?
2MẹMột trăm nghìn.
3Học viênĐắt quá! Bớt một chút được không ạ?
4MẹTám chục đi.
5Học viênDạ, em lấy ạ.

Ba cấp độ, mẹ tăng dần trong 10 phút:

Mẹ dạy luôn một điều về văn hoá, học viên rất biết ơn:

👉
Bargain once, with a smile. Not three times. If they say no, say "Dạ, em lấy ạ" or walk away slowly. Never argue about price here.

⑥ CỔNG RA — 2 phút

Mẹ đọc 5 số: 15 · 21 · 50.000 · 95.000 · tám chục. Học viên gõ số. Đạt: ≥ 4/5, trong đó 15 và 21 phải đúng.

⑦ Giao bài + chốt — 5 phút

⏱️ D · Ba bảng giờ

60 phút

PhútKhối
0–5① Xem video mốc + chữa bài
5–15② Số 1–10 → 99 + hai cái bẫy
15–25③ Trò "Chính tả số", 10 số
25–33④ Trăm · nghìn · chục · k
33–43⑤ Trò "Đi chợ giá bất ngờ", 3 cấp
43–51⑤ tiếp — đổi vai: học viên làm người bán
51–53⑥ CỔNG RA
53–60⑦ Giao bài

45 phút

PhútKhối
0–3① rút gọn
3–12② Số 1–10 → 99 + hai cái bẫy
12–21③ Trò "Chính tả số", 8 số
21–27④ Trăm · nghìn · chục (bỏ "k")
27–40⑤ Trò "Đi chợ", cấp 1 và 2 (bỏ cấp 3)
40–42⑥ CỔNG RA
42–45⑦ Giao bài

30 phút

PhútKhối
0–2① Chỉ khen
2–12② Số 1–10 → 99 + hai cái bẫy (giữ nguyên, đây là lõi)
12–21③ Trò "Chính tả số", 8 số
21–27④ Chỉ dạy nghìn + chục
27–28⑥ CỔNG RA
28–30⑦ Giao bài

Khối ⑤ (đi chợ) chuyển sang buổi sau — buổi 5 vốn là buổi quán ăn, đưa đi chợ vào đầu buổi 5 rất vừa. Hoặc giao thành bài về nhà: học viên ra chợ thật, hỏi giá 1 món, ghi âm.

⚠️ E · Lỗi hay mắc ở buổi 4 + chữa ngay tại lớp
LỗiHậu quả thậtChữa ngay — mẹ làm gì
"mười năm" thay "mười lăm"người bán nghe thành "10 năm"Nói cho học viên biết họ vừa nói gì — họ cười và nhớ luôn. Rồi đọc chuỗi: 15, 25, 35, 45, 55 — toàn lăm, 2 lượt.
"hai mươi một" thay "hai mươi mốt"người Việt hiểu, nhưng nghe ngay là người mớiĐọc chuỗi: 21, 31, 41, 51, 61 — toàn mốt, 2 lượt.
"hai mười" thay "hai mươi"nghe sai sốĐọc cặp "mười — mươi". Ghi 2 chữ vào chat cho họ nhìn.
Nhầm nghìn và triệu, trả thừa/thiếu 1000 lầnđây là lỗi mất tiền thậtDạy một mẹo: "Always ask them to type it: Anh gõ vào điện thoại giúp em ạ. For money, never guess."* Đây là mẹo giá trị nhất của buổi.
Nghe không ra vì người bán nói nhanhhọc viên đứng im, mất tự tinDạy câu: "Nói lại được không ạ?" và "Anh viết ra giúp em ạ." Cho dùng ngay trong trò ⑤, cấp 3.
Không hiểu "chục" / "k"đứng ngây ra giữa chợCho 5 lượt nghe riêng chỉ hai dạng này, không trộn với số thường.
Trả giá quá rát, 3–4 lầnngười bán khó chịu, học viên bị coi là khó tínhNói rõ luật văn hoá ở khối ⑤: trả giá một lần, kèm nụ cười, rồi quyết định.
Mẹ đọc số theo giọng mẹ mà không nói trướchọc viên nghe "ngàn" rồi tra ra "nghìn", tưởng mình nghe saiBuổi này mẹ phải nói: "I say [nghìn / ngàn]. The book says the other one. Both correct."
🏠 F · Bài về nhà
👉
Homework, three things.
  1. Việc ngoài đời thật — Ra một quán hoặc một sạp thật, hỏi giá một món bằng tiếng Việt: "Cái này bao nhiêu ạ?" Nghe được bao nhiêu thì ghi lại. Không cần mua. Về kể: nghe ra được hay không, người ta nói thế nào.

Nếu học viên không ở Việt Nam: mở một video bán hàng tiếng Việt trên mạng, nghe và ghi 5 mức giá nghe được.

  1. Bài tập tự chấm — Bộ 4 "Số đếm và tiền". Chụp màn hình điểm gửi mẹ.
  2. Quay video 45 giây: đếm 1→20, rồi đọc 5 số 15 · 21 · 25 · 31 · 50.000.
🚪 G · CỔNG RA + dấu hiệu CHƯA sẵn sàng sang buổi 5

Đạt cổng ra: gõ đúng ≥ 4/5, 15 và 21 bắt buộc đúng.

Dấu hiệu chưa sẵn sàngMẹ phải làm gì
Chính tả số ≤ 5/10Đừng sang buổi 5. Buổi 5 là gọi món — gọi món xong là trả tiền, không nghe được số thì tình huống đổ. Chèn buổi phụ 20 phút: chỉ làm khối ③ với số 1–30.
Vẫn nói "mười năm" / "hai mươi một"Sang buổi 5 được. Nhưng mỗi buổi còn lại, 30 giây đầu đọc chuỗi lăm/mốt: 15-25-35 và 21-31-41. Lặp đúng 30 giây, không hơn.
Nghe số đơn tốt nhưng nghe giá (nghìn) thì tắcThêm 3 phút "đọc giá — gõ số" vào đầu buổi 5 và buổi 6. Không chặn.
Không hiểu "chục"/"k"Cho qua. Dạy thay bằng câu gỡ: "Anh gõ vào điện thoại giúp em ạ." Câu này giải quyết được mọi trường hợp.
Học viên nói "tôi dùng app dịch là xong, học số làm gì"Trả lời bằng tình huống, không tranh luận: "At a market, with one hand holding the bag and one hand holding the money — you will not open the app. Thirty seconds of numbers now saves you that moment."
🍜5

GỌI MÓN, VÀO QUÁN

⏱ 30 · 45 · 60′
🎯 A · Mục tiêu — xong buổi này học viên LÀM ĐƯỢC
  1. Gọi một bữa ăn hoàn chỉnh bằng tiếng Việt: gọi người phục vụ → gọi món → trả lời 2 câu họ hỏi lại → xin tính tiền.
  2. Dùng đúng mẫu "[anh/chị] ơi, cho em ___ ạ" — có xưng hô, có ạ.
  3. Nghe ra và trả lời được 3 câu nhân viên hay hỏi: Mang đi hay ngồi đây? · Có cay không? · Mấy người ạ?
  4. Nói đúng trật tự cà phê sữa đá (danh từ trước, mô tả sau) — và giải thích được vì sao không phải "đá cà phê".
  5. Nói được "Tôi không ăn ___" với đúng món học viên không ăn được (thịt · hải sản · đậu phộng…).
🧰 B · Chuẩn bị trước buổi
🧩 C · Các khối hoạt động

① Nghe chuyện đi hỏi giá — 5 phút

Đừng bỏ khối này. Đây là lúc học viên hào hứng nhất cả khoá — họ vừa dùng tiếng Việt thật lần đầu.

Mẹ nói:

👉
Tell me about the shop. Did they understand you? What did they say?

Mẹ nghe, không sửa. Cuối cùng chốt 1 câu:

👉
You did the hardest part already — you opened your mouth.

② Mẫu "Cho em ___" + từ vựng món ăn — 10 phút

Mẹ nói:

👉
One pattern today. It orders anything, anywhere in Vietnam. [Anh/Chị] ơi, cho em ___ ạ.

Phân tích cho học viên thấy 4 miếng ghép:

MiếngVai trò
Anh ơi / Chị ơigọi người ta — bắt buộc, nếu không họ không biết mình gọi ai
cho em"cho tôi" cũng đúng, nhưng "cho em" nghe thân hơn với người lớn tuổi
___món, có thể kèm số: một cà phê sữa đá
ạlễ phép

Mở Phần 9 nhóm Eat & drink, dạy 8–10 từ, chọn theo món học viên thật sự ăn. Không dạy hết 20 từ.

Dạy trật tự từ — lỗi kinh điển:

👉
Adjectives come after the noun. cà phê · sữa · đá = coffee, milk, ice. Not "đá cà phê". Same rule everywhere: phở bò (phở + beef), cơm gà (rice + chicken), trà đá (tea + ice).

③ Hai cảnh trong sách — đọc rồi diễn — 12 phút

Mở Phần 7, cảnh 1 và cảnh 2.

Quy trình cho mỗi cảnh:

  1. Mẹ đọc cả cảnh bằng tiếng Việt, học viên chỉ nghe. Listen. Do not read yet.
  2. Đọc phân vai — học viên vai khách, mẹ vai nhân viên, nhìn sách.
  3. Đóng sách, diễn lại. Close the book. Same scene, from memory. I will help if you stop.

Cảnh 1 — cà phê:

VaiCâu
Học viênChị ơi, cho em một cà phê sữa đá ạ.
MẹMang đi hay ngồi đây?
Học viênMang đi ạ. Bao nhiêu tiền?
MẹHai mươi lăm nghìn.

Cảnh 2 — hàng ăn:

VaiCâu
Học viênAnh ơi! Cho em một phở bò, không hành.
MẹCó cay không?
Học viênÍt cay thôi ạ.
Học viên (ăn xong)Ngon quá! Tính tiền ạ.

④ Ba câu nhân viên hỏi lại — phần NGHE — 8 phút

Đây là chỗ học viên tắc ngoài đời: họ gọi món được, rồi nhân viên hỏi lại và họ đứng im.

Nhân viên hỏiNghĩaHọc viên đáp
Mang đi hay ngồi đây?take away or sit inMang đi ạ. / Ngồi đây ạ.
Có cay không?spicy?Ít cay thôi ạ. / Không cay ạ.
Mấy người ạ?how many peopleHai người ạ.

Mẹ dạy một kỹ thuật nghe rất hiệu quả, không phải dạy nghe cả câu:

👉
Do not try to hear the whole sentence. Hear one word. Hear "mang đi" → they ask take away. Hear "cay" → they ask spicy. Hear "mấy người" → they ask how many.

Luyện: mẹ nói 9 lượt, tốc độ thật, không chậm, trộn 3 câu. Học viên chỉ cần đáp đúng. Rồi mẹ thêm 2 câu bonus cho học viên nghe quen: "Hết rồi ạ." · "Đợi chút nhé."

⑤ Trò "QUÁN CỦA MẸ" — 10 phút

Mẹ chia sẻ thực đơn đã chuẩn bị. Luật:

👉
This is my shop. I am the owner. Order a full meal. I will ask you questions. Three rounds — and I get faster each round.

Đổi vai nếu còn thời gian: học viên làm chủ quán, mẹ làm khách. Mẹ gọi món bằng tiếng Việt thật, nói hơi nhanh — học viên phải nghe và đáp. Đây là bài nghe khó nhất và tốt nhất của buổi.

⑥ Câu ăn uống riêng của học viên — 4 phút

Dựa vào câu trả lời trước buổi:

👉
Tôi không ăn thịt. / Tôi ăn chay. / Tôi bị dị ứng với ___. / Không đường ạ. / Không đá ạ.

Bắt học viên đọc 5 lần câu của chính họ. Câu này họ sẽ dùng mỗi ngày — đáng 4 phút.

⑦ CỔNG RA — 2 phút

Mẹ nói: "My shop. One order, full. Go." Học viên phải tự chạy hết chuỗi: gọi người → gọi món → đáp 1 câu mẹ hỏi lại → xin tính tiền. Đạt: chạy hết không cần mẹ nhắc, có xưng hô và có ạ.

⑧ Giao bài + chốt — 5 phút

⏱️ D · Ba bảng giờ

60 phút

PhútKhối
0–5① Nghe chuyện đi hỏi giá
5–15② Mẫu "Cho em ___" + từ vựng món
15–27③ Hai cảnh — đọc rồi diễn
27–35④ Ba câu nhân viên hỏi lại
35–45⑤ Trò "Quán của mẹ", 3 vòng
45–49⑤ tiếp — đổi vai
49–53⑥ Câu ăn uống riêng
53–55⑦ CỔNG RA
55–60⑧ Giao bài

45 phút

PhútKhối
0–3① rút gọn
3–11② Mẫu "Cho em ___" + 8 từ món
11–19③ Chỉ cảnh 1 (cà phê), đọc + diễn
19–26④ Ba câu nhân viên hỏi lại
26–36⑤ Trò "Quán của mẹ", vòng 1 và 2
36–40⑥ Câu ăn uống riêng
40–42⑦ CỔNG RA
42–45⑧ Giao bài

30 phút

PhútKhối
0–2① Chỉ 1 câu hỏi
2–10② Mẫu "Cho em ___" + 6 từ món
10–17③ Chỉ cảnh 1 (cà phê)
17–24④ Chỉ 2 câu: Mang đi hay ngồi đây? · Có cay không?
24–27⑥ Câu ăn uống riêng
27–28⑦ CỔNG RA (chỉ cảnh cà phê)
28–30⑧ Giao bài

Khối ⑤ (Quán của mẹ) chuyển thành bài về nhà: học viên quay video tự diễn cả cảnh, đóng cả hai vai.

⚠️ E · Lỗi hay mắc ở buổi 5 + chữa ngay tại lớp
LỗiHậu quả thậtChữa ngay — mẹ làm gì
"đá cà phê", "bò phở"nghe ngược, nhân viên lúng túngViết 3 dòng vào chat: cà phê đá ✔ / phở bò ✔ / đá cà phê ✘. Rồi đọc 5 món đúng liền nhau.
Gọi món mà không gọi ngườinói vào không khí, không ai quay lại"Say Anh ơi first. Always. Nobody knows you are talking to them." Diễn lại ngay.
Dùng "Hey!" hoặc vỗ tay gọi nhân viênbị coi là bất lịch sự"Never 'hey'. Always Anh ơi / Chị ơi / Em ơi."
Quên "ạ"câu đúng nhưng nghe cụtĐừng giảng. Mỗi lần học viên quên, mẹ chỉ nói một chữ: "ạ?" — học viên tự thêm. Sau 3 lần họ tự nhớ. KINH NGHIỆM.
Dùng "Tôi muốn…" thay "Cho em…"đúng ngữ pháp, nghe cứng như sách"'Tôi muốn' is correct but formal. In a shop, say Cho em."
Nói "Cho tôi" với người lớn tuổi hơnhơi xa cáchNhắc lại luật buổi 2: gọi họ anh/chị thì tự xưng em. Nối hai buổi lại với nhau — học viên thấy khoá học có mạch.
Nghe không ra "Mang đi hay ngồi đây?"gọi món xong rồi đứng imDùng kỹ thuật nghe một từ khoá ở khối ④. Tập 9 lượt tốc độ thật, không chậm lại.
"phở" đọc thành "pho"nghe không ra mónph = f, ơ = "er" không có r. Đọc cặp "pho — phở". Có thể nhắc: cả thế giới đọc sai chữ này, không sao.
"sữa" bỏ thanh ngãnghe thành "sua"Buổi này không sửa thanh ngã. Chỉ cần nghe ra nghĩa là cho qua. Đừng mở lại chuyện hỏi/ngã ở buổi 5.
🏠 F · Bài về nhà
👉
Homework, three things.
  1. Việc ngoài đời thật — Gọi một món hoàn toàn bằng tiếng Việt, không nói một chữ tiếng Anh nào. Có thể là ly cà phê. Chụp món đó gửi mẹ. Kể lại: nhân viên hỏi lại gì?

Nếu học viên không ở Việt Nam: gọi món ở quán Việt gần nhà, hoặc đặt món qua app rồi đọc to toàn bộ câu gọi món và ghi âm.

  1. Bài tập tự chấm — Bộ 5 "Gọi món". Chụp màn hình điểm gửi mẹ.
  2. Quay video 45 giây: diễn cả cảnh gọi cà phê, đóng cả hai vai (khách và nhân viên).
🚪 G · CỔNG RA + dấu hiệu CHƯA sẵn sàng sang buổi 6

Đạt cổng ra: chạy hết chuỗi gọi món, không cần nhắc, có xưng hô và có ạ.

Dấu hiệu chưa sẵn sàngMẹ phải làm gì
Gọi được món nhưng đứng im khi bị hỏi lạiSang buổi 6 được — nhưng buổi 6 có cùng vấn đề (tài xế hỏi lại). Thêm 5 phút khối ④ vào đầu buổi 6, tốc độ thật.
Vẫn nói ngược trật tự ("đá cà phê")Sang buổi 6 bình thường. Dán 3 món đúng vào chat đầu mỗi buổi còn lại, 20 giây.
Vẫn quên gọi "Anh ơi / Chị ơi"Đây là lỗi làm cả tình huống đổ ngoài đời. Thêm 1 phút diễn lại ở đầu buổi 6: chỉ diễn câu gọi người, 5 lượt.
Không nói được câu ăn uống riêng của mìnhPhải xong trước buổi 6. Nếu học viên dị ứng đồ ăn, đây là câu liên quan sức khoẻ, không phải câu học thêm. Nhắn ngay sau buổi: gửi câu đúng + 1 đoạn ghi âm mẹ đọc để họ nhại.
Học viên nói "tôi cứ chỉ tay là xong"Đồng ý một nửa: "Pointing is fine — everyone does it. But the shop asks you a question after you point. That is why we learn the three questions."
🛵6

ĐI LẠI, CHỈ ĐƯỜNG & ĐỌC ĐỊA CHỈ

⏱ 30 · 45 · 60′
👉
Phần giá trị nhất của buổi này là 15 phút luyện đúng địa chỉ thật của học viên. Nó không có trong sách, vì sách không biết họ ở đâu. Mẹ biết.
🎯 A · Mục tiêu — xong buổi này học viên LÀM ĐƯỢC
  1. Nói 4 câu chỉ đường không cần nghĩ: Rẽ phải · Rẽ trái · Đi thẳng · Dừng ở đây ạ.
  2. Đọc địa chỉ nhà mình bằng tiếng Việt, đúng trật tự số nhà → đường, nói trôi 3 lần liền không sai.
  3. Hỏi được vị trí bằng mẫu "___ ở đâu?" với 5 chỗ: nhà vệ sinh · bệnh viện · chợ · nhà thuốc · sân bay.
  4. Nghe ra và đáp được 2 câu tài xế hỏi: Anh đi đâu ạ? · Số mấy?
  5. Nói được "Giúp tôi với!" và "Anh gõ vào điện thoại giúp em ạ." — hai câu dùng khi bí thật.
🧰 B · Chuẩn bị trước buổi

→ Mẹ tra cách đọc tên đường đó trước giờ dạy, viết ra giấy, đọc thử 3 lần. Tên đường Việt có dấu, mẹ đọc sai một lần là học viên học sai cả tháng. Nếu học viên không muốn cho địa chỉ nhà: dùng địa chỉ chỗ làm, hoặc một quán cà phê họ hay tới. Đừng ép.

🧩 C · Các khối hoạt động

① Xem ảnh món ăn + chữa bài — 5 phút

Mẹ nói:

👉
I saw the photo of your food! What did you say to order it? Say it again for me now.

Học viên nói lại câu gọi món một lần nữa. Đây là cách ôn tốt nhất: ôn bằng miệng, không bằng giảng lại. Rồi 1 lỗi cần sửa.

② Bốn câu chỉ đường + mẫu "___ ở đâu?" — 10 phút

CâuNghĩaGhi chú mẹ nói
Rẽ phảiturn rightIn the south people say quẹo instead of rẽ.
Rẽ tráiturn left
Đi thẳnggo straight
Dừng ở đây ạstop here pleaseThe sentence that ends every taxi ride.

Mẹ dạy luôn mẫu hỏi vị trí:

👉
___ ở đâu? — Put it after anything. Nhà vệ sinh ở đâu? · Bệnh viện ở đâu? · Chợ ở đâu? · Nhà thuốc ở đâu? · Sân bay ở đâu?

Và cảnh báo một chỗ lẫn rất hay xảy ra:

👉
Careful: ở đâu = "located where". đi đâu = "going where". Different questions. "Anh ở đâu?" = Where are you? · "Anh đi đâu?" = Where are you going?

③ ĐỊA CHỈ CỦA HỌC VIÊN — 12 phút

Đây là khối lõi của buổi. Dùng địa chỉ thật mẹ đã tra trước.

Mẹ nói:

👉
Now the most useful sentence of this lesson: your own address. In Vietnamese the number comes first, then the street. Số [số nhà], đường [tên đường].

Quy trình 4 bước:

  1. Mẹ đọc chậm, tách từng tiếng. Gõ cả câu vào chat để học viên nhìn chữ.
  2. Học viên đọc theo từng phần: Số hai mươi → đường Lê Lợi → ghép lại.
  3. Mẹ sửa đúng một chỗ — chỗ nào làm tài xế không hiểu, thường là tên đường.
  4. Học viên đọc trọn câu 5 lần liền, mẹ đếm to.

Rồi ghép vào câu hoàn chỉnh:

👉
"Anh ơi, cho em đến số 20 đường Lê Lợi ạ."

Mẹ nói thêm một mẹo thực dụng, học viên rất cần:

👉
Keep your address written in your phone, in Vietnamese. Say it first. If they do not understand, show the phone. Both, every time.

④ Cảnh taxi — đóng vai — 10 phút

Mở Phần 7 cảnh 3. Mẹ đóng tài xế.

VaiCâu
MẹAnh đi đâu ạ?
Học viênEm đến đường Lê Lợi ạ.
MẹSố mấy?
Học viênSố hai mươi ạ.
Học viên (giữa đường)Rẽ phải ạ. · Đi thẳng ạ.
Học viên (tới)Dừng ở đây ạ. Cảm ơn anh.

Ba lượt:

⑤ Trò "TÀI XẾ MÙ ĐƯỜNG" — 10 phút

Mẹ chia sẻ bản đồ / hình vẽ đường phố. Luật:

👉
A game. I am a driver and I cannot see. You tell me where to go, in Vietnamese only. I move my pen exactly where you say. If you say the wrong word, I go the wrong way.

Mẹ di chuyển bút / con trỏ đúng theo lời học viên nói — kể cả khi sai. Học viên nói "rẽ trái" trong khi họ muốn phải, mẹ đi trái. Họ cười và nhớ ngay. Mục tiêu: đưa mẹ từ điểm A tới điểm B trên bản đồ.

Đổi vai: mẹ chỉ đường bằng tiếng Việt, học viên vẽ. Đây là bài nghe — và là phần khó nhất vì họ phải phản ứng ngay.

⑥ Hai câu gỡ bí — 3 phút

👉
Giúp tôi với! — Memorise it even if you never need it. Anh gõ vào điện thoại giúp em ạ. — For addresses and prices, always ask them to type it.

Đọc 3 lần mỗi câu. Xong.

⑦ CỔNG RA — 2 phút

Hai việc:

  1. Học viên đọc địa chỉ nhà mình, trọn câu, 3 lần liền không sai.
  2. Mẹ nói "Anh đi đâu ạ?" → học viên đáp trọn câu có địa chỉ.

Đạt: cả hai việc, không nhìn giấy.

⑧ Giao bài + chốt — 5 phút

⏱️ D · Ba bảng giờ

60 phút

PhútKhối
0–5① Xem ảnh món + chữa bài
5–15② Bốn câu chỉ đường + "___ ở đâu?"
15–27③ Địa chỉ của học viên
27–37④ Cảnh taxi, 3 lượt
37–47⑤ Trò "Tài xế mù đường" + đổi vai
47–50⑥ Hai câu gỡ bí
50–53⑦ CỔNG RA
53–60⑧ Giao bài

45 phút

PhútKhối
0–3① rút gọn
3–11② Bốn câu chỉ đường + "___ ở đâu?" với 3 chỗ
11–22③ Địa chỉ của học viên — không rút
22–31④ Cảnh taxi, 2 lượt
31–38⑤ Trò "Tài xế mù đường", 1 chiều (bỏ đổi vai)
38–40⑥ Hai câu gỡ bí
40–42⑦ CỔNG RA
42–45⑧ Giao bài

30 phút — chỉ dạy địa chỉ + 4 câu chỉ đường

PhútKhối
0–2① Chỉ 1 câu
2–9② Bốn câu chỉ đường (bỏ "___ ở đâu?")
9–20③ Địa chỉ của học viên — giữ nguyên, đây là lõi
20–26④ Cảnh taxi, 1 lượt nhìn chat + 1 lượt đóng chat
26–28⑦ CỔNG RA
28–30⑧ Giao bài

Khối ⑤ và ⑥ sang buổi sau. Mẫu "___ ở đâu?" đưa vào đầu buổi 7, rất vừa vì buổi 7 là buổi nghe.

⚠️ E · Lỗi hay mắc ở buổi 6 + chữa ngay tại lớp
LỗiHậu quả thậtChữa ngay — mẹ làm gì
Đọc tên đường theo kiểu tiếng Anh, bỏ dấutài xế không hiểu — tình huống đổ hoàn toànĐây là lỗi phải sửa đến cùng, không cho qua. Tách từng tiếng, mẹ đọc — học viên nhại — 10 lượt. Nếu vẫn sai, mẹ ghi âm chính mình đọc địa chỉ đó và gửi cho học viên nghe ở nhà.
Nói "đường Lê Lợi số 20" (ngược trật tự)tài xế phải hỏi lạiGõ mẫu vào chat: Số [số] + đường [tên]. Đọc 3 lần.
"rẽ" đọc thành "re"lẫn với từ khácr ở giọng Bắc đọc như z; giọng Nam cuộn lưỡi. Mẹ nói rõ mình đọc kiểu nào, rồi đọc cặp "re — rẽ".
Lẫn "ở đâu" và "đi đâu"hỏi sai câu, nhận sai câu trả lờiHai câu cạnh nhau trong chat + hỏi học viên 4 lượt trộn lẫn: "Which one asks where you are GOING?"
Nói "Dừng ở đây" quá muộnxe đi quá chỗMẹo thật: "Say it early — when you see your building, not when you are next to it." Diễn lại trong trò ⑤.
Không nghe ra "Số mấy?"đứng im giữa cuộc gọiNghe một từ khoá: nghe thấy "số" thì đọc số nhà. Tập 5 lượt.
Quên "ạ" khi nói với tài xếnghe như ra lệnhMẹ chỉ nói một chữ: "ạ?" Học viên tự thêm.
Học viên không muốn cho địa chỉ nhàTôn trọng tuyệt đối. Dùng địa chỉ chỗ làm, hoặc một quán cà phê. Mục tiêu là tập đọc một địa chỉ thật, không cần phải là nhà họ.
🏠 F · Bài về nhà
👉
Homework, three things.
  1. Việc ngoài đời thật — Đi một chuyến xe thật (taxi, xe công nghệ, xe ôm) và nói địa chỉ bằng tiếng Việt trước, chỉ đưa điện thoại nếu tài xế không hiểu. Về kể: tài xế hiểu ngay hay phải nói lại?

Nếu học viên không ở Việt Nam: ghi âm đọc địa chỉ 3 lần và gửi mẹ, kèm 1 địa chỉ bất kỳ ở Việt Nam họ tự tra.

  1. Bài tập tự chấm — Bộ 6 "Đi lại". Chụp màn hình điểm gửi mẹ.
  2. Ghi âm 30 giây: đọc địa chỉ nhà mình 3 lần, rồi đọc 4 câu chỉ đường.
🚪 G · CỔNG RA + dấu hiệu CHƯA sẵn sàng sang buổi 7

Đạt cổng ra: đọc trôi địa chỉ 3 lần liền, và đáp được câu "Anh đi đâu ạ?" không nhìn giấy.

Dấu hiệu chưa sẵn sàngMẹ phải làm gì
Đọc địa chỉ vẫn sai tên đườngĐừng bỏ qua. Sang buổi 7 được, nhưng mỗi buổi còn lại mở đầu bằng 60 giây đọc địa chỉ. Và mẹ gửi file ghi âm chính mình đọc để học viên nghe ở nhà.
Lẫn rẽ phải / rẽ trái dưới áp lựcChơi lại trò ⑤ trong 2 phút đầu buổi 7. Đây là lỗi do phản xạ, chữa bằng chơi nhanh chứ không bằng giảng.
Không nghe ra "Số mấy?"Thêm vào khối nghe của buổi 7 — buổi 7 vốn là buổi nghe, đưa vào rất vừa.
Học viên bỏ bài "đi một chuyến xe" vì ngạiHạ bậc, đừng bỏ: "You do not need a taxi. Just say your address out loud to me next lesson, in one go." Giữ động lực quan trọng hơn giữ bài tập.
Học viên nói "tôi dùng app gọi xe, gõ địa chỉ là xong""True. But the driver still calls you — and that call is in Vietnamese. This lesson is for that phone call."
👂7

NGHE HIỂU

⏱ 30 · 45 · 60′
👉
Bảy buổi qua dạy học viên nói. Buổi này dạy họ không hoảng khi người ta đáp lại. Phần lớn người học nghỉ ngang ở đúng chỗ này — họ nói được, nhưng không nghe được, nên họ sợ.
🎯 A · Mục tiêu — xong buổi này học viên LÀM ĐƯỢC
  1. Nghe mẹ nói 10 câu tốc độ thật (không chậm lại) và nói đúng nghĩa ≥ 7/10 — bằng tiếng Anh cũng được.
  2. Dùng 4 câu gỡ bí đúng lúc, chủ động: Nói lại được không ạ? · Anh viết ra giúp em được không ạ? · Anh gõ vào điện thoại giúp em ạ. · Cho em cái này ạ.
  3. Không gật đầu khi chưa hiểu — thay vào đó cắt lời bằng "Tôi không hiểu" hoặc "Nói lại được không ạ?"
  4. Trả lời đúng "Rồi / Chưa" cho câu Có gia đình chưa?
  5. Nói được câu quan trọng nhất cả khoá: "Em đang học tiếng Việt, anh nói tiếng Việt với em nhé!"
🧰 B · Chuẩn bị trước buổi
🧩 C · Các khối hoạt động

① Chữa bài + đổi luật buổi học — 5 phút

Mẹ nói:

👉
I listened to your address. [Khen cụ thể.] One fix: [1 lỗi]. Now — today is different. Today I speak at normal speed. Not slow. You will not understand everything, and that is the plan. Your job today is not to understand everything. Your job is to catch one word.

Câu cuối rất quan trọng: nó hạ kỳ vọng xuống đúng mức, nên học viên không hoảng.

② Những câu người ta sẽ nói với bạn — 12 phút

Mở Phần 8, bảng 1. Dạy 10 câu, dạy theo kiểu nhận ra, không bắt nói lại.

Mẹ nói (tốc độ thật)Học viên chỉ cần nói nghĩa
Ăn gì ạ? / Uống gì ạ?what will you have
Mấy người ạ?how many people
Ăn ở đây hay mang về?eat in or take away
Có cay không?spicy?
Hết rồi ạ.sold out
Đợi chút nhé.one moment
Của bạn đây ạ.here you go
Còn gì nữa không ạ?anything else
Anh đi đâu ạ?where are you going
Đến rồi ạ.we have arrived

Mẹ nói rõ luật:

👉
You do NOT have to say these in Vietnamese. You only have to recognise them. Tell me the meaning in English. That is enough.

Luyện: mẹ đọc trộn 15 lượt, tốc độ thật. Học viên nói nghĩa. Sai thì mẹ đọc lại 1 lần chậm, rồi 1 lần tốc độ thật ngay sau đó. Luôn kết bằng tốc độ thật.

③ Kỹ thuật "BẮT MỘT TỪ KHOÁ" — 8 phút

Đây là kỹ thuật, không phải từ vựng — và nó đổi hẳn cách học viên nghe.

Mẹ nói:

👉
A technique. Do not listen to the sentence. Listen for one word.
Nghe thấy từ nàyThì họ đang hỏi
mấy ngườihow many people
cayspicy
mang về / mang đitake away
hếtsold out
đợiwait
đi đâuwhere to
sốhouse number
bao nhiêuhow much

Luyện: mẹ nói câu dài, nói nhanh, có cài một từ khoá:

👉
"Dạ anh ơi, cái món đó hết rồi ạ, anh lấy món khác nhé?" "Thế anh đi đâu ạ, em chạy luôn cho anh?"

Học viên chỉ cần nói từ khoá bắt được. Làm 8 lượt. Đây là cách nghe thật của người đang học ngoại ngữ — không ai nghe hết câu ở tháng đầu.

④ Bốn câu gỡ bí — phần DÙNG CHỦ ĐỘNG — 8 phút

CâuDùng khi
Nói lại được không ạ?nghe không kịp
Anh viết ra giúp em được không ạ?tên, địa chỉ, món
Anh gõ vào điện thoại giúp em ạ.giá tiền và địa chỉ
Cho em cái này ạ.chỉ tay vào món — không có gì phải ngại

Bài tập bắt dùng, không chỉ học: Mẹ nói một câu dài, nhanh, cố tình khó. Học viên phải dùng 1 trong 4 câu trên. Nếu học viên im lặng hoặc gật đầu, mẹ dừng lại và nói:

👉
You nodded. Use one of the four lines instead. Again.

Làm 6 lượt. Đây là tập một hành vi, không phải học một câu. Đó là lý do nó cần 8 phút.

⑤ Trò "NÓI NHANH NHƯ NGƯỜI THẬT" — 10 phút

Luật:

👉
Now the real thing. I am a real shop owner. I speak fast, I do not help you. You may stop me any time with the four lines. Let's go.

Mẹ diễn một chuỗi liền mạch, nói nhanh, không dừng:

👉
"Anh ơi ăn gì uống gì ạ? … Mấy người ạ? … Dạ món đó hết rồi, anh lấy phở bò nhé? … Có cay không ạ? … Đợi chút nhé … Của anh đây ạ … Còn gì nữa không ạ? … Dạ bảy mươi lăm nghìn ạ."

Học viên phải chạy hết chuỗi, được phép hỏi lại bao nhiêu lần cũng được. Mẹ đếm số lần học viên dùng câu gỡ bí và nói ra cuối trò:

👉
You asked me to repeat four times. That is good, not bad. Four questions means four things you now understand.

Câu khen này quan trọng: nó biến việc "hỏi lại" từ dấu hiệu yếu thành dấu hiệu giỏi.

Nếu mẹ có đoạn ghi âm giọng người khác: bật cho nghe 2–3 lượt ở cuối trò. Học viên sẽ thấy khó hơn giọng mẹ — và đó đúng là thực tế họ sẽ gặp.

⑥ Câu quan trọng nhất cả khoá — 4 phút

Mẹ nói:

👉
One line matters more than the rest of this course: "Em đang học tiếng Việt, anh nói tiếng Việt với em nhé!" Without it, people switch to English to be helpful — and you lose the practice you came for. Say this line first, and they will speak Vietnamese with you all day.

Học viên đọc 5 lần. Tách 3 nhịp nếu khó: Em đang học tiếng Việt → anh nói tiếng Việt với em → nhé!

⑦ CỔNG RA — 2 phút

Mẹ nói 5 câu tốc độ thật, trộn trong bảng ở khối ②. Học viên nói nghĩa. Đạt: ≥ 4/5, và trong buổi đã chủ động dùng câu gỡ bí ít nhất 2 lần.

⑧ Giao bài + chốt — 5 phút

⏱️ D · Ba bảng giờ

60 phút

PhútKhối
0–5① Chữa bài + đổi luật sang tốc độ thật
5–17② Những câu người ta sẽ nói với bạn
17–25③ Kỹ thuật "bắt một từ khoá"
25–33④ Bốn câu gỡ bí — dùng chủ động
33–43⑤ Trò "Nói nhanh như người thật"
43–49⑤ tiếp — nghe giọng người thứ hai
49–53⑥ Câu quan trọng nhất
53–55⑦ CỔNG RA
55–60⑧ Giao bài

45 phút

PhútKhối
0–3① rút gọn, nhưng phải nói câu "hôm nay tốc độ thật"
3–14② Dạy 8 câu (bỏ Của bạn đây ạ và Đến rồi ạ)
14–21③ Kỹ thuật "bắt một từ khoá"
21–28④ Bốn câu gỡ bí
28–37⑤ Trò "Nói nhanh như người thật"
37–40⑥ Câu quan trọng nhất
40–42⑦ CỔNG RA
42–45⑧ Giao bài

30 phút

PhútKhối
0–2① Chỉ câu "hôm nay tốc độ thật"
2–12② Dạy 6 câu: Ăn gì ạ · Mấy người ạ · Có cay không · Hết rồi ạ · Đợi chút nhé · Anh đi đâu ạ
12–20④ Bốn câu gỡ bí — giữ nguyên, đây là lõi
20–27⑤ Trò "Nói nhanh như người thật", 1 chuỗi ngắn
27–28⑦ CỔNG RA (3 câu)
28–30⑧ Giao bài

Khối ③ và ⑥ sang buổi 8. Câu "Em đang học tiếng Việt…" vốn nằm trong buổi 8, đưa về đó rất vừa.

⚠️ E · Lỗi hay mắc ở buổi 7 + chữa ngay tại lớp
LỗiHậu quả thậtChữa ngay — mẹ làm gì
Gật đầu khi chưa hiểuhiểu nhầm nhỏ thành chuyện lớn; mẹ dạy tiếp trong khi họ đã mất bàiDừng lại ngay giữa câu: "You nodded. Did you understand?" Rồi tập cắt lời ở khối ④, 6 lượt. Đây là lỗi nghiêm trọng nhất của buổi — chữa bằng tập hành vi, không bằng nhắc nhở.
Hoảng khi nghe nhanh, đứng imhọ kết luận "tôi không có khiếu" rồi nghỉ họcHạ kỳ vọng xuống rất thấp: "You only need ONE word. Not the sentence." Rồi nói một câu dễ, có từ khoá rõ, cho họ bắt được — một lần thành công là đủ để họ tiếp tục.
Trả lời "Không" cho Có gia đình chưa?nghe như "không bao giờ"Dạy lại cặp Rồi / Chưa. Luật: câu hỏi có chữ chưa thì trả lời Rồi hoặc Chưa.
Chỉ chờ mẹ chuyển sang tiếng Anhhọ không bao giờ phải nghe thậtHôm nay mẹ giảm tiếng Anh xuống mức thấp nhất của cả khoá. Dùng tay, dùng chat, dùng ảnh. Đừng dịch ngay khi họ bí — đếm thầm 5 giây trước.
Hỏi lại và thấy xấu hổhọ sẽ không hỏi lại ngoài đờiKhen đúng chỗ này, nhiều lần: "Asking me to repeat is the correct move. Four times is better than nodding once."
Mẹ vẫn nói chậm theo thói quenbuổi 7 mất nghĩa, học viên ra đường vẫn tắcMẹ tự đặt một nhắc nhở: viết chữ "NÓI TỐC ĐỘ THẬT" lên giấy dán cạnh màn hình. Nghe lạ nhưng cần. KINH NGHIỆM.
Học viên chỉ quen giọng của mẹgặp người khác là không nghe đượcBật ghi âm giọng người thứ hai ở cuối khối ⑤. Nếu không có, nhờ người trong nhà nói 5 câu vào điện thoại — 2 phút chuẩn bị.
🏠 F · Bài về nhà
👉
Homework, three things.
  1. Việc ngoài đời thật — Vào một quán và làm đúng hai việc: ① nói câu "Em đang học tiếng Việt, anh nói tiếng Việt với em nhé!" ② cố nghe xem người ta hỏi gì. Nghe không hết cũng được — về kể lại những từ nghe được, dù chỉ 2 từ.

Nếu học viên không ở Việt Nam: mở 1 video người Việt nói chuyện trên mạng, nghe 2 phút, ghi lại 5 từ nghe được.

  1. Bài tập tự chấm — Bộ 7 "Nghe hiểu". Bộ này toàn câu nghe — nhắc học viên bấm loa 🔊 và bấm 🐢 nếu nhanh quá. Chụp màn hình điểm gửi mẹ.
  2. Quay video 30 giây: nói câu "Em đang học tiếng Việt, anh nói tiếng Việt với em nhé!" + 4 câu gỡ bí.
🚪 G · CỔNG RA + dấu hiệu CHƯA sẵn sàng sang buổi 8

Đạt cổng ra: nói đúng nghĩa ≥ 4/5 câu tốc độ thật, và đã chủ động dùng câu gỡ bí ≥ 2 lần trong buổi.

Dấu hiệu chưa sẵn sàngMẹ phải làm gì
Nghe đúng ≤ 2/5Sang buổi 8 vẫn được — buổi 8 là tổng ôn, không dạy mới. Nhưng hẹn thêm 1 buổi nghe sau buổi 8, và nói thẳng điều này: "Your speaking is ahead of your listening. That is very common. One extra listening lesson will fix it."
Vẫn gật đầu khi chưa hiểuĐây là điều phải chữa trước khi kết khoá. Đưa khối ④ vào đầu buổi 8, 5 phút. Hành vi này đi theo họ cả đời học ngoại ngữ.
Không dùng câu gỡ bí lần nàoGiao bài cụ thể: "Next week, use 'Nói lại được không ạ?' with a real person. Once. Then tell me." Một lần ngoài đời có giá hơn mười lần trong lớp.
Nghe được giọng mẹ nhưng không nghe được giọng người khácRất bình thường. Giao bài nghe video trên mạng, mỗi ngày 3 phút, trong 2 tuần. Ghi vào lộ trình 30 ngày ở buổi 8.
Học viên nói "tôi nghe không được, tôi muốn dừng"Đây là lúc rủi ro nhất của cả khoá. Làm đúng một việc: bật video mốc buổi 3 của họ cho họ nghe. Rồi nói: "This was you, four lessons ago. Listen to yourself now." So sánh với chính mình mạnh hơn mọi lời động viên. KINH NGHIỆM.
🎯8

TỔNG ÔN & ĐI TIẾP MỘT MÌNH

⏱ 30 · 45 · 60′
👉
Buổi này không dạy gì mới. Nó làm ba việc: cho học viên thấy mình đã khác, chạy một lượt liên hoàn như ngoài đời, và giao lộ trình đi tiếp để họ không dừng lại sau khi hết khoá.
🎯 A · Mục tiêu — xong buổi này học viên LÀM ĐƯỢC
  1. Chạy một chuỗi liên hoàn 5 cảnh không dừng giữa chừng: vào quán → gọi món → trả lời câu hỏi lại → hỏi giá, trả tiền → gọi xe về nhà bằng địa chỉ thật.
  2. Nói câu giữ chỗ tập: "Em đang học tiếng Việt, anh nói tiếng Việt với em nhé!" — không nhìn giấy, nói trôi.
  3. Nghe lại video mốc buổi 3 của chính mình và nói ra được 2 chỗ mình đã khác.
  4. Có lộ trình 30 ngày viết ra giấy, với 4 việc cụ thể mỗi ngày trong 15 phút.
  5. Biết tự sửa 3 lỗi của riêng mình — mẹ đưa danh sách 3 lỗi cá nhân, không phải 8 lỗi chung.
🧰 B · Chuẩn bị trước buổi
🧩 C · Các khối hoạt động

① Xem lại video mốc buổi 3 — 8 phút

Đây là khối mạnh nhất của cả khoá. Đừng rút.

Mẹ nói:

👉
Before anything today — watch this. This is you, in lesson three.

Bật video. Để chạy hết, đừng bình luận gì trong lúc chạy. Xong, mẹ hỏi đúng một câu rồi im lặng chờ:

👉
What is different now?

Để học viên nói trước. Họ luôn nhận ra. Sau đó mẹ thêm 2 chỗ cụ thể họ chưa nhận ra:

👉
Two more: your tones in "chào" and "cảm ơn", and you used "Chị ơi" without thinking.

Rồi:

👉
Now say the same five sentences again. I will record this one too.

Ghi lại video sau. Gửi học viên cả hai video sau buổi học. Đây là thứ họ giữ lại lâu nhất.

② Chuỗi liên hoàn 5 cảnh — 15 phút

Mẹ nói:

👉
One run. Five scenes. I do not stop, I do not help. If you get stuck, use the rescue lines. Ready?
CảnhMẹ làm vaiHọc viên phải làm
1 · Vào quánnhân viên: "Anh ơi, mấy người ạ?"đáp số người, gọi người đúng xưng hô
2 · Gọi mónnhân viên: "Ăn gì uống gì ạ?" rồi "Có cay không?"gọi 1 món + 1 nước, đáp câu hỏi lại
3 · Trả tiền"Dạ bảy mươi lăm nghìn ạ."xin tính tiền, nghe đúng số, có thể hỏi lại
4 · Đi chợ mua 1 mónngười bán: "Một trăm nghìn."hỏi giá, trả giá một lần, chốt
5 · Gọi xe vềtài xế: "Anh đi đâu ạ? Số mấy?"đọc địa chỉ thật, chỉ đường, "Dừng ở đây ạ"

Luật: mẹ không dừng dù học viên sai. Ghi lỗi ra giấy, chữa sau khi chạy xong cả chuỗi. Vì sao: đời thật không dừng lại cho ai sửa câu. Học viên phải tập chạy tiếp dù vừa nói sai.

Chạy xong, mẹ chữa đúng 3 lỗi, không hơn — và đó chính là 3 lỗi cá nhân mẹ đã viết ra giấy (khối ⑤).

③ Câu giữ chỗ tập — 5 phút

👉
"Em đang học tiếng Việt, anh nói tiếng Việt với em nhé!"

Mẹ nói:

👉
This is the line that decides whether you keep learning after today. Without it, people switch to English. With it, every shop becomes a lesson.

Đọc 5 lần, 3 nhịp nếu cần. Rồi tập dùng đúng lúc: mẹ diễn 3 lần vai người Việt chuyển sang tiếng Anh, học viên phải chặn lại bằng câu này.

Mẹ nói (vai người Việt): "Oh! You speak English? Where you from?" Học viên phải đáp: "Em đang học tiếng Việt, anh nói tiếng Việt với em nhé!"

④ Lộ trình 30 ngày — viết ra giấy — 10 phút

Mở Phần 11. Mẹ không đọc lại sách — mẹ bắt học viên viết ra giấy 4 dòng:

👉
Take a pen. Write four lines. 15 minutes a day, no more.
Mỗi ngàyViệc
5 phútđọc to 6 thanh: ma má mà mả mã mạ
5 phútôn 5 từ của hôm qua
3 phútđọc to một cảnh trong Phần 7
2 phútnói một câu với một người Việt thật

Và 4 tuần, mỗi tuần một việc làm được ngoài đời:

TuầnViệc làm được
1gọi một ly cà phê, không chỉ tay
2tự giới thiệu + hỏi đường một lần
3mua một món ở chợ và trả giá
4ba cuộc nói chuyện thật, không dùng tiếng Anh

Mẹ chỉ cho học viên Thẻ bỏ túi (Pocket card) trong sách và nói:

👉
Print this one page. Put it in your wallet. Twenty lines, a whole normal day.

⑤ Ba lỗi riêng của học viên — 5 phút

Mẹ đọc tờ giấy đã viết trước buổi:

👉
Last thing, and this is only for you. Three mistakes — yours, not everyone's. Write them down.

Ví dụ một danh sách thật:

  1. d còn đọc thành d tiếng Anh → nhớ: d = z
  2. "mười năm" thay "mười lăm" → mỗi sáng đọc 15 · 25 · 35
  3. Gật đầu khi chưa hiểu → dùng câu "Nói lại được không ạ?"
👉
Ba lỗi là đủ. Đưa 8 lỗi thì học viên không sửa lỗi nào. KINH NGHIỆM.

Mẹ có thể mở Phần 10 8 mistakes foreigners make và nói: "The book has eight. Yours are these three. Ignore the rest."

⑥ Hẹn ngày gặp lại — 4 phút

Mẹ nói, có ngày cụ thể:

👉
One more thing. On [ngày · tháng] — one month from today — send me a 30-second video. Same five sentences. We will see the difference again. Write the date in your phone now, please. I will wait for it.

Rồi gửi: 2 file PDF (sách + thẻ từ vựng) và cả hai video (buổi 3 và hôm nay).

⑦ CỔNG RA — 3 phút

Mẹ nói: "Last check of the course. Two things."

  1. Chạy cảnh 1 + cảnh 2 của chuỗi liên hoàn, không nhắc.
  2. Nói câu "Em đang học tiếng Việt…" không nhìn giấy.

Đạt: cả hai. Rồi mẹ nói thật rõ:

👉
You passed. You can order food, ask a price, and take a taxi in Vietnamese. Eight lessons ago you could not say hello.

⑧ Chốt khoá — 5 phút

⏱️ D · Ba bảng giờ

60 phút

PhútKhối
0–8① Xem lại video mốc + quay video sau
8–23② Chuỗi liên hoàn 5 cảnh
23–28② tiếp — chữa đúng 3 lỗi
28–33③ Câu giữ chỗ tập
33–43④ Lộ trình 30 ngày — viết ra giấy
43–48⑤ Ba lỗi riêng
48–52⑥ Hẹn ngày gặp lại
52–55⑦ CỔNG RA
55–60⑧ Chốt khoá

45 phút

PhútKhối
0–6① Xem lại video mốc (bỏ quay video sau — giao về nhà quay)
6–19② Chuỗi liên hoàn, 4 cảnh (bỏ cảnh đi chợ)
19–23② tiếp — chữa 3 lỗi
23–27③ Câu giữ chỗ tập
27–34④ Lộ trình 30 ngày
34–38⑤ Ba lỗi riêng
38–40⑥ Hẹn ngày gặp lại
40–42⑦ CỔNG RA
42–45⑧ Chốt khoá

30 phút

PhútKhối
0–5① Xem lại video mốc — giữ nguyên, đây là phần mạnh nhất
5–15② Chuỗi liên hoàn, 3 cảnh: vào quán → gọi món → gọi xe về
15–19③ Câu giữ chỗ tập
19–23⑤ Ba lỗi riêng
23–26⑥ Hẹn ngày gặp lại
26–28⑦ CỔNG RA
28–30⑧ Chốt khoá

Khối ④ (lộ trình 30 ngày) chuyển thành tin nhắn sau buổi — mẹ gõ 4 dòng việc mỗi ngày + 4 việc mỗi tuần vào tin nhắn, gửi kèm link Phần 11. Nhưng phải gửi trong ngày, đừng để hôm sau.

⚠️ E · Lỗi hay mắc ở buổi 8 + chữa ngay tại lớp
LỗiHậu quả thậtChữa ngay — mẹ làm gì
Học viên dừng giữa chuỗi để sửa một câungoài đời không ai dừng cho họ sửaMẹ không dừng theo. Cứ nói tiếp vai của mình. Nói trước luật này ở đầu khối ②.
Chạy chuỗi xong thì tự chê mìnhhọ bỏ qua hết phần đã làm đượcĐếm ra con số cụ thể: "You ran five scenes. You got stuck twice. That is two problems out of five scenes — and both were prices." Con số chặn được cảm giác "tôi tệ".
Học viên nghĩ "học xong rồi"họ dừng và 1 tháng sau quên hếtChính vì vậy mà có khối ⑥. Hẹn một ngày cụ thể, bắt họ gõ vào điện thoại ngay trong buổi. Không hẹn ngày = không có buổi sau.
Dự định ôn bằng cách đọc lại sáchđọc không làm nói đượcNói thẳng: "Reading the book again will not help. Line four of your plan — one sentence to a real person — is the one that works."
Không dùng câu "Em đang học tiếng Việt…"người Việt chuyển sang tiếng Anh, họ mất chỗ tậpTập dùng đúng lúc ở khối ③, 3 lượt diễn. Học câu không đủ, phải tập thời điểm.
Mẹ đưa cả 8 lỗi trong sáchhọc viên không sửa lỗi nàoGiữ đúng 3 lỗi. Mẹ nói rõ: 8 lỗi trong sách là chung cho mọi người; 3 lỗi này là của riêng họ.
Mẹ quên gửi video / PDF sau buổimất phần quà có giá trị nhấtGửi ngay trong buổi, lúc còn đang gọi. Đừng để sau.
▪️ F · Sau khoá — mẹ đọc cho học viên
👉
Three things from me today, and one thing from you.

Mẹ gửi ngay trong buổi:

  1. PDF cả cuốn sách + PDF bộ thẻ từ vựng (in ra được).
  2. Hai video của học viên: buổi 3 và hôm nay.
  3. Bốn dòng lộ trình mỗi ngày + 4 việc mỗi tuần.

Học viên làm sau khoá:

  1. Bài tập tự chấm — Bộ 8 "Tổng ôn". Làm xong thì chụp màn hình BẢNG ĐIỂM tổng (cả 8 bộ, có điểm tổng) gửi mẹ. Đây là bằng chứng của cả khoá.
  2. Việc ngoài đời thật, tuần đầu sau khoá: ba cuộc nói chuyện bằng tiếng Việt, không dùng tiếng Anh một chữ nào. Mỗi cuộc chỉ cần 3 câu.
  3. Ngày [ghi ngày cụ thể]: quay lại video 30 giây tự giới thiệu, gửi mẹ.
🚪 G · CỔNG RA CUỐI KHOÁ + học viên nào cần học tiếp

Đạt cổng ra: chạy được cảnh 1 + cảnh 2 không cần nhắc, và nói trôi câu "Em đang học tiếng Việt…"

Dấu hiệuMẹ nên nói gì với học viên
Chạy trôi cả 5 cảnh, nghe tốt"You are ready to learn by living here. Do the 30-day plan. Come back in a month and we will start sentences with vì and nếu — reasons and conditions."
Nói tốt nhưng nghe kém (≤ 2/5 ở buổi 7)"Your speaking is ahead of your listening. This is the most common pattern. Four short listening lessons will close the gap." → đề xuất gói 4 buổi nghe.
Thanh điệu vẫn sai ở từ thường dùng"Three more short lessons on tones only. Thirty minutes each. After that everything else gets easier."
Xưng hô vẫn lẫnĐây là lỗi đáng học lại nhất vì nó ảnh hưởng mọi câu. Đề xuất 2 buổi 30 phút chỉ làm trò "Thẻ 3 giây" với 30 ảnh.
Học viên vắng nhiều, học không đềuĐừng nói về chuyên cần. Nói về nhịp: "Would a shorter lesson more often work better for you? Thirty minutes, twice a week?" Người học không đều thường cần buổi ngắn hơn, không cần kỷ luật hơn. KINH NGHIỆM.
Học viên muốn học tiếp ngayBuổi 9 trở đi nên là: thanh điệu nâng cao (hỏi/ngã) · câu có lý do (vì · nếu · nhưng) · nghe giọng vùng khác · đọc chữ viết (biển hiệu, thực đơn). Giáo án này dừng ở buổi 8.
📖

PHỤ LỤC

📊 P1 · SỔ THEO DÕI — 1 dòng cho mỗi buổi

Mẹ in bảng này, mỗi học viên một tờ. Ghi ngay sau khi tắt máy, đừng để hôm sau.

BuổiNgàyĐộ dàiCổng ra (số điểm)Một lỗi sẽ sửa buổi sauĐã nộp bài?
130/45/60___/6☐ ảnh điểm ☐ video
2___/4☐ ☐
3___/3☐ ☐
4___/5☐ ☐
5☐ đạt ☐ chưa☐ ☐
6☐ đạt ☐ chưa☐ ☐
7___/5☐ ☐
8☐ đạt ☐ chưa☐ bảng điểm tổng

Cột quan trọng nhất là cột "một lỗi sẽ sửa buổi sau". Mở đầu buổi kế tiếp, mẹ đọc đúng cột đó. Đó là cả bí mật của việc dạy có mạch.

Hai dòng cuối tờ, điền ở buổi 1 và dùng cả khoá:

▪️ P2 · KHI HỌC VIÊN TỤT LẠI — ba mức xử lý
MứcDấu hiệuMẹ làm
Nhẹsai 1–2 chỗ ở cổng raCứ sang buổi sau. Chữa 60 giây ở đầu buổi.
Vừakhông đạt cổng ra nhưng vẫn nói được phần lõiSang buổi sau và thêm 60–90 giây ôn vào đầu 3 buổi kế tiếp. Không chèn buổi phụ.
Nặngtắc đúng phần lõi (thanh điệu ở buổi 1, xưng hô ở buổi 2, số ở buổi 4, địa chỉ ở buổi 6)Chèn một buổi phụ 20–30 phút chỉ làm một khối. Buổi phụ không dạy gì mới, chỉ chơi lại trò của khối đó.

Luật rút gọn khi chèn buổi phụ: bỏ bớt số lượng, đừng bỏ bớt yêu cầu. Ví dụ: thay vì 6 thanh thì luyện 2 thanh — nhưng 2 thanh đó phải đúng.

🚫 P3 · ĐIỀU CẤM — mẹ đọc một lần rồi nhớ
  1. Không ép học viên cho địa chỉ nhà, số điện thoại, ảnh mặt người quen. Buổi 6 dùng địa chỉ chỗ làm hoặc quán cà phê cũng được.
  2. Không chụp mặt người lạ trong bài về nhà buổi 2. Chỉ ghi chữ.
  3. Không nhận xét về tuổi, cân nặng, tình trạng hôn nhân của học viên — kể cả khi người Việt coi là bình thường. Dạy họ hiểu vì sao người Việt hỏi là đủ; mẹ đừng hỏi thêm.
  4. Không đưa lời khuyên y tế. Phần 7 cảnh 6 trong sách có câu Tôi bị đau bụng · Tôi bị dị ứng với ___ — mẹ dạy câu nói, không bàn về bệnh, không gợi ý thuốc.
  5. Không hứa mốc thời gian. Đừng nói "8 buổi là nói được tiếng Việt". Nói đúng điều giáo án này làm được: gọi món, hỏi giá, đi xe, tự giới thiệu.
  6. Không dạy xong 8 buổi rồi im lặng. Buổi 8 phải có một ngày hẹn cụ thể.
▪️ P4 · NHỮNG CHỖ MẸ NÊN TỰ KIỂM TRƯỚC KHI DẠY

Những điểm sau trong giáo án này là kinh nghiệm dạy kèm, không phải kết luận từ nghiên cứu. Mẹ cứ dùng, nhưng đừng nói với học viên rằng "nghiên cứu chứng minh":

▪️ P5 · BA CÂU MẸ NÓI KHI MỆT

Có buổi con quấy, mẹ không còn sức. Ba câu này cứu được buổi học:

👉
"Today we only play. One game, fifteen minutes. Ready?" — chơi lại trò của buổi trước. Học viên vẫn học, mẹ không phải soạn gì.
👉
"Today you teach me. Say five sentences and I will be the student." — đổi vai. Học viên nói nhiều nhất chính trong những buổi này.
👉
"Short lesson today — twenty minutes, then homework. Is that okay?" — nói thật. Phần lớn học viên đồng ý và còn thấy gần hơn.

Một buổi 20 phút có thật còn hơn một buổi 60 phút bị hoãn. KINH NGHIỆM.

Tài liệu này miễn phí. Mẹ cứ gửi cho người khác đang dạy tiếng Việt. Dùng kèm cuốn sách học viên và trang bài tập tự chấm 8 bộ.