Chia sẵn từng phút, có sẵn câu mẹ nói. Ba độ dài 30 · 45 · 60 phút — mẹ chọn theo con ngủ được bao lâu. Mở ra là dạy được.
Dành cho người dạy không có bằng sư phạm, tiếng Anh ở mức cơ bản. Mở ra là dạy được. Không phải soạn lại gì.
Mỗi buổi trong tài liệu này có 7 khối luôn nằm cùng một thứ tự:
| Khối | Tên | Mẹ dùng khi nào |
|---|---|---|
| A | Mục tiêu — xong buổi này học viên LÀM ĐƯỢC gì | Đọc trước, để biết buổi nay thành công là gì |
| B | Chuẩn bị trước buổi | Làm trước 10 phút, khi con còn thức |
| C | Các khối hoạt động ① ② ③… + câu mẹ nói | Đây là phần mẹ đọc theo khi đang dạy |
| D | Ba bảng giờ 30 / 45 / 60 phút | Chọn một bảng theo con ngủ được bao lâu |
| E | Lỗi hay mắc + chữa ngay tại lớp | Tra khi học viên nói sai |
| F | Bài về nhà | Đọc nguyên văn cho học viên ở phút chốt |
| G | CỔNG RA + dấu hiệu chưa sẵn sàng | Làm 1–2 phút cuối buổi, quyết định có sang buổi sau |
Cách đọc bảng giờ: bảng chỉ ghi phút thứ mấy làm khối số mấy. Nội dung và câu mẹ nói nằm ở khối ① ② ③ phía trên. Mẹ không phải đọc hai lần.
| Buổi | Dạy gì | Mở phần nào trong sách học viên | Bộ bài tập tự chấm |
|---|---|---|---|
| 1 | Chào hỏi + ba thanh đầu (ngang · sắc · huyền) | Phần 3 The 6 tones · Phần 9 nhóm Politeness · Phần 1 | Bộ 1 — Chào hỏi & thanh điệu |
| 2 | Ba thanh còn lại + 5 âm khó + xưng hô | Phần 3 · Phần 2 The sounds that trip everyone up · Phần 4 Who am I talking to | Bộ 2 — Xưng hô |
| 3 | Nói về mình + trả lời câu người Việt hay hỏi | Phần 5 mẫu 1–2–11–12 · Phần 8 bảng They will ask you these | Bộ 3 — Nói về mình |
| 4 | Số đếm + tiền + trả giá | Phần 6 Numbers & money · Phần 5 mẫu 7 và 9 | Bộ 4 — Số đếm và tiền |
| 5 | Gọi món, vào quán | Phần 7 cảnh 1 và 2 · Phần 5 mẫu 3–5–8 · Phần 9 nhóm Eat & drink | Bộ 5 — Gọi món |
| 6 | Đi lại, chỉ đường, đọc địa chỉ | Phần 7 cảnh 3 · Phần 5 mẫu 6 · Phần 9 nhóm Places & time | Bộ 6 — Đi lại |
| 7 | Nghe hiểu câu người ta nói với mình | Phần 8 What people will say to you cả hai bảng + 4 câu gỡ bí | Bộ 7 — Nghe hiểu |
| 8 | Tổng ôn + lộ trình tự học sau khoá | Phần 10 8 mistakes · Phần 11 30-day plan · Thẻ bỏ túi | Bộ 8 — Tổng ôn |
Thứ tự này không đổi được. Lý do: thanh điệu phải nằm buổi 1–2 vì mọi thứ sau đó đều đứng trên nó; xưng hô phải nằm trước "nói về mình" vì không biết gọi người ta là gì thì không nói được câu nào cho tự nhiên; số đếm phải nằm trước gọi món vì gọi món xong là phải trả tiền.
Mẹ chỉ cần 28 câu này cho cả 8 buổi. Câu nào mẹ không nói được thì gõ vào khung chat — gõ cũng được, đừng im lặng.
| Việc mẹ muốn làm | Mẹ nói (tiếng Anh đơn giản) |
|---|---|
| Bắt đầu buổi | Hello! Are you ready? Let's start. |
| Kiểm tra âm thanh | Can you hear me? Can you see my screen? |
| Cho học viên nghe trước | Listen first. Do not speak yet. |
| Yêu cầu nhắc lại | Now you. Repeat after me. |
| Lần nữa | One more time, please. |
| Ba lần | Three times, please. Ready? Go. |
| Khen | Good! That one was correct. |
| Gần đúng | Almost. Listen again. |
| Sai, nhưng nhẹ nhàng | Not yet — no problem. Try again. |
| Chỉ hướng giọng lên | Your voice goes UP. (tay vẽ đi lên) |
| Chỉ hướng giọng xuống | Your voice goes DOWN. (tay vẽ đi xuống) |
| Chỉ giọng đều | Your voice stays FLAT. (tay kéo ngang) |
| Chậm lại | Slowly. Say it slowly, not loudly. |
| Mở sách | Open the book. Part three, please. |
| Bấm loa nghe | Tap the speaker icon. Press the turtle for slow. |
| Gõ vào chat | Type it in the chat, please. |
| Vào trò chơi | Now a game. It is easy. |
| Phân vai | I am the seller. You are the buyer. |
| Đổi vai | Now we swap. You are the seller. |
| Đến lượt học viên | Your turn. |
| Không nhìn giấy | Close the book. Say it from memory. |
| Hỏi đã rõ chưa | Is it clear? (đừng hỏi Do you understand? — ai cũng trả lời yes) |
| Kiểm tra cuối buổi | Small check. One minute only. |
| Đạt | You passed. Well done. |
| Chưa đạt | Let's do this part again next time. That is normal. |
| Giao bài | Homework. Two things. |
| Nộp bài | Record a video on your phone and send it to me. |
| Kết buổi | That is all for today. See you next time! |
Ba mẹo khi mẹ bí tiếng Anh:
| Độ dài | Nguyên tắc | 8 buổi thành |
|---|---|---|
| 30 phút | Dạy đúng MỘT thứ mới. Trò chơi giữ lại, đóng vai chuyển thành bài về nhà quay video. | 10–12 buổi |
| 45 phút | Đủ dạy và đủ luyện. Đóng vai giữ 1 lượt thay vì 3. | 8 buổi |
| 60 phút | Có chỗ cho đóng vai 3 lượt và hỏi đáp tự do. | 8 buổi |
Buổi 30 phút không phải buổi 60 phút bị cắt — nó là một buổi khác. Mẹ đừng cố nhét. Dạy ít, luyện sâu, hẹn buổi sau.
ma · má · mà. Dùng để giơ lên camera.Mẹ nói:
Rồi mẹ nói điều quan trọng nhất của buổi 1:
Tiếng Việt mẹ nói cho học viên nghe lần đầu (chưa cần họ hiểu):
Mở Phần 9 nhóm Politeness. Dạy đúng 4 câu, không thêm.
| Câu | Mẹ chỉ cho học viên điều gì |
|---|---|
| Xin chào | dùng cả ngày, với bất kỳ ai |
| Cảm ơn ạ | chữ ạ nhỏ ở cuối là thứ làm câu lễ phép |
| Xin lỗi | vừa là xin lỗi, vừa dùng khi muốn đi qua chỗ ai |
| Tạm biệt | ngoài đời người Việt hay nói gọn "Chào anh / Chào chị" |
Quy trình cho từng câu — làm đủ 4 nhịp, đừng bỏ nhịp nào:
Mẹ nói khi sửa:
Mở Phần 3. Chỉ dùng 3 thanh: ngang · sắc · huyền. Ba thanh còn lại để buổi 2.
Mẹ nói:
Dạy bằng tay — đây là cách nhanh nhất:
| Thanh | Chữ | Tay mẹ làm | Mẹ nói |
|---|---|---|---|
| ngang | ma | kéo ngang trước mặt | FLAT. One note. "ma" = ghost. |
| sắc | má | vẽ lên chéo | UP, sharp, like a question. "má" = cheek. |
| huyền | mà | vẽ xuống chéo | DOWN, like a sigh. "mà" = but. |
Rồi mẹ đọc ngẫu nhiên, học viên chỉ nghe và chỉ tay lên / ngang / xuống — chưa nói. Làm 8–10 lượt. Học viên sai thì mẹ đọc lại cặp đối lập: "má — mà. Má UP. Mà DOWN."
Mẹ giơ thẻ A4, học viên đọc chữ trên thẻ. Thứ tự giơ: ma má mà → rồi trộn lộn: má ma mà mà má ma.
Mẹ nói:
Khi học viên đọc sai, mẹ dùng đúng một trong ba câu sửa này:
Cuối khối: ghép thanh vào câu thật.
Ghi chú chuyên môn cho mẹ: tuần đầu đừng đòi cảm phải chuẩn thanh hỏi. Chỉ cần học viên không đọc thành thanh sắc ("cám" = cám cho gia súc). Giọng hơi võng xuống là cho qua. KINH NGHIỆM.
Luật, mẹ đọc cho học viên:
Danh sách mẹ đọc (trộn thứ tự): ma · má · mà · chào · cảm · xin · biệt · ạ · ơn · tạm Mỗi lần học viên đúng, mẹ đếm to: One! Two! Three!… Sai thì về 0 — và học viên sẽ tự xin làm lại. Đó là lúc họ luyện nhiều nhất mà không thấy mệt.
Biến thể đổi vai (làm nếu còn thời gian): học viên đọc, mẹ làm tay. Mẹ làm sai có chủ ý 1 lần để học viên bắt lỗi — họ nhớ rất lâu. KINH NGHIỆM.
Mẹ nói:
Kịch bản 4 lượt thoại, dán vào chat cho học viên nhìn lượt 1:
| Vai | Câu |
|---|---|
| Học viên | Xin chào! |
| Mẹ | Xin chào! Bạn tên gì? |
| Học viên | Tôi tên ___. |
| Mẹ | Rất vui được gặp bạn. |
| Học viên | Cảm ơn ạ. Tạm biệt! |
Mẹ nói: Small check. One minute. Six words. Mẹ đọc 6 lần ngẫu nhiên trong ma / má / mà, học viên nói tên hướng (up / down / flat) hoặc chỉ tay. Mẹ ghi lại con số ra giấy: ví dụ 5/6.
Mẹ chia sẻ màn hình, chỉ chuột vào nút loa 🔊 và nút 🐢 trong sách, bắt học viên tự bấm thử 2 lần ngay trong buổi. Rồi gửi link trang bài tập, chỉ vào Bộ 1. Mẹ đọc phần F bên dưới cho học viên nghe.
| Phút | Khối |
|---|---|
| 0–5 | ① Mở lớp + lấy lý do học |
| 5–17 | ② Bốn câu lễ phép |
| 17–25 | ③ Ba thanh — nghe |
| 25–34 | ④ Ba thanh — nói |
| 34–41 | ⑤ Trò "Giơ tay theo thanh" |
| 41–51 | ⑥ Đóng vai, 3 lượt |
| 51–53 | ⑦ CỔNG RA |
| 53–60 | ⑧ Giao bài + chốt (có 2 phút đệm) |
| Phút | Khối |
|---|---|
| 0–3 | ① rút gọn: chỉ hỏi tên + lý do học, bỏ phần giới thiệu mẹ dài |
| 3–13 | ② Bốn câu lễ phép |
| 13–20 | ③ Ba thanh — nghe |
| 20–27 | ④ Ba thanh — nói |
| 27–33 | ⑤ Trò chơi |
| 33–40 | ⑥ Đóng vai 1 lượt (nhìn chat) + 1 lượt đổi vai |
| 40–42 | ⑦ CỔNG RA |
| 42–45 | ⑧ Giao bài |
| Phút | Khối |
|---|---|
| 0–2 | ① chỉ hỏi tên + 1 câu lý do học |
| 2–11 | ② Bốn câu lễ phép |
| 11–17 | ③ Ba thanh — nghe |
| 17–23 | ④ Ba thanh — nói |
| 23–27 | ⑤ Trò chơi |
| 27–28 | ⑦ CỔNG RA |
| 28–30 | ⑧ Giao bài |
Khối ⑥ (đóng vai) bị cắt khỏi buổi 30 phút → chuyển thành bài về nhà: học viên tự quay video 30 giây diễn cả 5 lượt thoại một mình (đóng cả hai vai).
| Lỗi | Nghe ra thành gì | Chữa ngay — mẹ làm gì |
|---|---|---|
| Đọc "chào" phẳng, không xuống | "chao" — người Việt vẫn hiểu nhưng nghe lạ | Đọc cặp "chao — chào" hai lần, tay vẽ xuống. Bắt đọc 3 lần liền. |
| Đọc "cảm ơn" thành "cám ơn" | cám = cám cho gia súc | Nói rõ nghĩa sai cho họ nghe. Người học nhớ rất nhanh khi biết mình vừa nói gì. Rồi: "cảm — dip DOWN then up." |
| Nghe sắc và huyền giống nhau | chỉ sai liên tục ở khối ③ | Dừng danh sách lại. Chỉ đọc 2 chữ má / mà, 6 lần, tay vẽ rõ. Đừng thêm chữ thứ ba. |
| Nói to hơn thay vì chậm hơn | lớn tiếng mà vẫn sai thanh | Volume does not fix tone. Slowly, please. Mẹ hạ giọng mình xuống rất nhỏ — học viên sẽ tự hạ theo. |
| "xin lỗi": đọc l thành n hoặc r | "xin nỗi" | Bắt học viên chạm đầu lưỡi lên răng trên rồi mới đọc. Làm 3 lần. |
| Học viên đòi học hết 6 thanh ngay buổi 1 | học vội, buổi 2 quên hết | Three today. Three next time. This is faster, I promise. Giữ nguyên, đừng nhượng bộ. |
| Mẹ chữa 3 lỗi một lúc | học viên hoang mang, không sửa được lỗi nào | Chọn một lỗi: lỗi nào làm người Việt không hiểu nghĩa. Lỗi còn lại ghi vào giấy, để buổi sau. |
Nếu học viên KHÔNG ở Việt Nam: gọi video cho 1 người Việt họ biết, hoặc nói với người trong nhà, hoặc vào quán Việt gần nhà.
Mẹ nói:
Đạt cổng ra: nghe đúng ≥ 5/6 và nói được 4 câu chào không nhìn giấy.
| Dấu hiệu chưa sẵn sàng | Mẹ phải làm gì |
|---|---|
| Nghe đúng ≤ 3/6 ở cổng ra | Đừng sang buổi 2. Chèn một buổi phụ 20–30 phút chỉ làm khối ③ ④ ⑤ với 2 thanh (sắc và huyền), bỏ thanh ngang ra khỏi danh sách. Hai thanh dễ hơn ba rất nhiều. |
| Nói 4 câu vẫn phải nhìn giấy | Giữ nguyên buổi 2 nhưng thêm khối ② của buổi 1 vào đầu buổi 2, 5 phút, dạng trò chơi giơ thẻ. |
| Không tự bấm được nút loa trong sách | Dành 3 phút đầu buổi 2 chia sẻ màn hình chỉ lại. Học viên không tự nghe được ở nhà thì cả khoá sẽ chậm. Đây là lỗi cần chữa ngay, không để sau. |
| Học viên không gửi bài về nhà | Nhắn một tin ngắn, không nhắc hai lần: "Did you have time for the 30-second video? No problem if not — send it whenever." Buổi 2 vẫn dạy bình thường. |
| Học viên nói "tôi học tiếng Việt khó quá, tôi bỏ" ngay buổi 1 | Đây là lúc dùng câu lý do học đã ghi ở khối ①. Đọc lại nguyên văn câu họ nói cho họ nghe. Rồi cho họ nghe lại chính video 30 giây họ vừa quay — họ nghe thấy mình nói được. KINH NGHIỆM. |
đ · d · th · nh · ng, trong 5 từ thật: đi · dạ · thêm · nhà · ngon.đ = d · cột phải d = z.Mẹ nói:
Rồi cho học viên đọc lại đúng chỗ sai đó 3 lần. Xong, đóng chủ đề lại.
Nếu học viên không gửi video: đừng nhắc lần hai, đừng tỏ ra thất vọng. Hỏi ngay tại lớp: "Say the four greetings for me now" — 1 phút, coi như đã chữa.
Thêm mả (hỏi) · mã (ngã) · mạ (nặng). Vẫn dạy bằng tay.
| Thanh | Chữ | Tay | Mẹ nói |
|---|---|---|---|
| hỏi | mả | vẽ võng xuống rồi hơi móc lên | Dip DOWN, then curl UP a little. |
| ngã | mã | vẽ lên nhưng ngắt giữa | Rise, with a small catch in the throat. |
| nặng | mạ | vẽ xuống rồi dừng khựng, nắm tay lại | Short. Low. Drop and STOP. |
Mẹ nói câu trấn an rất cần thiết:
Luyện: mẹ đọc 8 lượt trộn cả 6 thanh, học viên chỉ tay. Sai thì quay về cặp đối lập 2 chữ, không chữa cả 6.
Mở Phần 2. Chỉ dạy 5 chữ, bỏ 5 chữ còn lại sang các buổi sau.
| Chữ | Đọc như | Từ luyện | Câu mẹ nói |
|---|---|---|---|
| đ | d trong do | đi | "đ" with the bar is English "d". Easy. |
| d | z trong zoo (Nam: y) | dạ | "d" with no bar is "z". This is the trap. |
| th | t bật hơi — không phải "th" tiếng Anh | thêm | Not "them". Hard T with a puff of air. Put your hand near your mouth — feel the air. |
| nh | ny trong canyon | nhà | Say "canyon". Keep "nyon". That is "nh". |
| ng | ng trong singer, nhưng ở đầu từ | ngon | Say "singer". Now remove "si". Keep "nger". That is "ngon". |
Mẹ giơ tờ giấy 2 cột đ = d / d = z lên camera và nói:
Luyện cặp đối lập — đây là phần quan trọng nhất của khối:
Mở Phần 4. Mẹ nói câu mở đầu:
Dạy theo CẶP, không bao giờ dạy lẻ. Đây là chỗ hầu hết người mới dạy làm sai: dạy "anh = older man" rồi bỏ đó, học viên nhớ cách gọi người ta mà không biết tự xưng.
| Người đối diện | Gọi họ | Mình tự xưng |
|---|---|---|
| Nam lớn hơn mình vài tuổi | anh | em |
| Nữ lớn hơn mình vài tuổi | chị | em |
| Rõ ràng nhỏ hơn mình | em | anh / chị |
| Nữ tầm tuổi mẹ mình | cô | con / em |
| Nam tầm tuổi bố mình | chú | con / em |
| Tầm tuổi ông bà | ông / bà | con / cháu |
Mẹ dạy luôn đường thoát an toàn cho ngày đầu:
Và một luật thực dụng học viên nhớ rất nhanh:
Cuối khối, dạy chữ nhỏ mà hiệu quả nhất tiếng Việt:
Luật, mẹ đọc:
Mẹ chia sẻ 6 ảnh đã chuẩn bị, đếm to three — two — one.
Vòng 2 nếu còn thời gian: mẹ không đưa ảnh, chỉ mô tả bằng lời — "a woman, about sixty" — học viên phải nói cặp xưng hô. Khó hơn, vì phải nghe tiếng Anh rồi chuyển sang tiếng Việt.
Mẹ nói:
Cho học viên tự điền và nói to, 4 lượt, mỗi lượt một người khác nhau:
| Tình huống | Câu đúng |
|---|---|
| Gọi anh bán cà phê | Anh ơi, cho em một cà phê ạ. |
| Gọi chị bán hàng | Chị ơi, cho em cái này ạ. |
| Gọi cô bán rau | Cô ơi, cho con cái này ạ. |
| Gọi em sinh viên | Em ơi, cho anh hỏi một chút. |
Mẹ đóng vai người được gọi và đáp lại bằng tiếng Việt thật:
Ba việc, mỗi việc 20 giây:
đ rồi d → học viên đọc. Cần đúng cả hai.| Phút | Khối |
|---|---|
| 0–5 | ① Chữa bài buổi 1 |
| 5–14 | ② Ba thanh còn lại |
| 14–24 | ③ Năm chữ cái bẫy |
| 24–36 | ④ Xưng hô — phần dạy |
| 36–44 | ⑤ Trò "Thẻ 3 giây" (2 vòng) |
| 44–52 | ⑥ Ghép xưng hô vào câu thật, 4 lượt |
| 52–54 | ⑦ CỔNG RA |
| 54–60 | ⑧ Giao bài |
| Phút | Khối |
|---|---|
| 0–3 | ① rút gọn: 1 câu khen + 1 lỗi |
| 3–10 | ② Ba thanh còn lại |
| 10–16 | ③ Chỉ dạy 3 chữ: đ · d · th (nh và ng để buổi 5) |
| 16–28 | ④ Xưng hô — phần dạy, không rút |
| 28–34 | ⑤ Trò "Thẻ 3 giây", 1 vòng 6 ảnh |
| 34–40 | ⑥ Ghép vào câu thật, 2 lượt |
| 40–42 | ⑦ CỔNG RA |
| 42–45 | ⑧ Giao bài |
| Phút | Khối |
|---|---|
| 0–2 | ① Chữa bài: 1 câu khen, bỏ phần sửa lỗi |
| 2–16 | ④ Xưng hô — phần dạy, đầy đủ |
| 16–23 | ⑤ Trò "Thẻ 3 giây", 6 ảnh |
| 23–27 | ⑥ Ghép vào câu thật, 2 lượt |
| 27–28 | ⑦ CỔNG RA (chỉ việc số 3) |
| 28–30 | ⑧ Giao bài |
Khối ② và ③ bị đẩy sang buổi phụ. Buổi 30 phút tiếp theo (buổi "2b") làm ② + ③ + cổng ra. Không nhét 3 thứ vào 30 phút.
| Lỗi | Vì sao nguy | Chữa ngay — mẹ làm gì |
|---|---|---|
| Nhớ gọi người ta, quên tự xưng | "Anh ơi, cho tôi…" — đúng ngữ pháp nhưng nghe xa cách | Luật sắt: không bao giờ cho điểm nếu học viên chỉ nói một từ. Mỗi lần học viên nói lẻ, mẹ chỉ hỏi lại: "And you? What do you call yourself?" |
| Gọi người lớn tuổi là "bạn" | lịch sự với người ngang tuổi, nhưng lạnh với người lớn | "bạn" is for people your age. For an older person use cô, chú, bác. Cho diễn lại đúng tình huống đó ngay. |
| Gọi phụ nữ là "anh" | sai hẳn giới tính | Nói ngắn, không giảng: "anh is only for men. For women: chị or em." Rồi quay lại trò Thẻ 3 giây với 2 ảnh nữ liền nhau. |
Đọc d tiếng Việt thành d tiếng Anh | "dạ" → nghe thành "đá" (= ice / to kick) | Giơ tờ giấy 2 cột lên. Đọc cặp "đá — dạ" ba lần. Bắt học viên viết lại hai chữ ra giấy — viết tay nhớ lâu hơn nghe. |
| "thêm" đọc thành "them" | nghe không ra nghĩa | Bắt học viên đặt bàn tay trước miệng. "Feel the air? If no air, it is wrong." |
| "ngon" đọc thành "gon" hoặc "nuh-gon" | mất âm đầu | Dùng đường "singer": nói singer → bỏ si → còn nger. Lặp 5 lần. |
| Học viên né câu hỏi tuổi, thấy bị xâm phạm | họ sẽ căng thẳng mỗi lần gặp người Việt | Giải thích lý do, không chỉ dạy câu: "They ask your age because without it they cannot choose anh, chị or em. They literally cannot speak to you. It is practical, not nosy." Hầu hết học viên thay đổi thái độ ngay khi hiểu điều này. |
| Mẹ dạy luôn cả 10 chữ cái bẫy trong một buổi | học viên không nhớ chữ nào | Giữ đúng 5 chữ (45 phút: 3 chữ). Năm chữ còn lại rải vào buổi 3–6, mỗi buổi 1–2 chữ, lồng vào từ đang học. |
Lưu ý an toàn mẹ phải nói rõ: đừng chụp mặt người lạ. Chỉ cần viết chữ: "bác bảo vệ toà nhà → bác / con".
Đạt cổng ra: nghe thanh ≥ 3/4 · đọc đúng đ và d · nói đúng cặp "chị — em".
| Dấu hiệu chưa sẵn sàng | Mẹ phải làm gì |
|---|---|
| Không nói được cặp xưng hô, chỉ nói được 1 từ | Đừng sang buổi 3. Buổi 3 là buổi "nói về mình" — không có xưng hô thì mọi câu tự giới thiệu đều sai. Chèn buổi phụ 20 phút: chỉ làm khối ⑤ và ⑥ với 10 ảnh. |
| Vẫn gọi phụ nữ là "anh", hoặc gọi người lớn là "bạn" | Sang buổi 3 được, nhưng mở đầu mỗi buổi còn lại của khoá bằng 60 giây Thẻ 3 giây, 3 ảnh. Đây là lỗi phải nhắc đều, không nhắc một lần là xong. |
Vẫn lẫn đ và d | Sang buổi 3 bình thường. Nhưng mẹ ghi 2 chữ này vào giấy và sửa đúng lỗi này ở phút chữa bài của buổi 3, 4, 5 cho tới khi hết. |
| Thanh hỏi / ngã vẫn sai hoàn toàn | Cho qua. Không chặn ai vì hỏi/ngã ở buổi 2. Nói thẳng với học viên: "Leave mả and mã for next month. Nobody will misunderstand you." Chặn ở đây làm học viên mất tinh thần mà không được gì. KINH NGHIỆM. |
| Học viên nói "xưng hô phức tạp quá, tôi dùng tôi/bạn thôi" | Đồng ý — nhưng có điều kiện: "Fine. Use tôi / bạn for now. But learn just two more: chị and anh. Only two." Hai từ này dùng được 80% tình huống đời thường. KINH NGHIỆM, không phải số liệu đo được. |
Mẹ nói:
Câu hỏi cuối rất đáng giá — phản ứng của người Việt thật là bài học mạnh hơn mọi lời mẹ giảng.
Mở Phần 5. Dạy 4 mẫu, không thêm.
| # | Mẫu | Ví dụ | Mẹ nói |
|---|---|---|---|
| 1 | Tôi là ___ | Tôi là Anna. | "Tôi là" = I am. |
| 2 | Tôi tên ___ | Tôi tên Anna. | Both correct: "Tôi là Anna" and "Tôi tên Anna". |
| 11 | Tôi không hiểu. | The most useful sentence of this whole course. | |
| 12 | Nói chậm lại nhé. | "chậm" = slow. "nhanh" = fast — do not mix them up! |
Dạy thêm một mẫu bắt buộc cho quốc tịch:
Mẹ luyện riêng chữ người vì nó khó:
Mở Phần 8, bảng They will ask you these. Dạy theo cặp hỏi → đáp, không dạy lẻ.
| Người Việt hỏi | Học viên đáp |
|---|---|
| Bạn tên gì? | Tôi tên ___. |
| Bạn là người nước nào? | Tôi là người ___. |
| Bạn làm nghề gì? | Tôi là giáo viên / kỹ sư / sinh viên. |
| Ở Việt Nam bao lâu rồi? | Tôi ở đây ___ tháng rồi. |
| Bạn bao nhiêu tuổi? | Tôi ___ tuổi. |
| Có gia đình chưa? | Rồi. / Chưa. |
Hai điểm mẹ phải nói rõ, học viên hay sai:
Cuối khối dạy hai chữ giữ cuộc nói chuyện sống:
Luật, mẹ đọc:
Đây là trò đổi vai và nó làm hai việc cùng lúc:
Mẹ trả lời thật, ngắn:
Mỗi lần mẹ kết bằng "Còn bạn?" — học viên buộc phải nói lại.
Mẹ bắn 10 câu hỏi liên tục, trộn thứ tự, hỏi lại trùng. Không sửa lỗi trong lúc chơi — ghi ra giấy, sửa sau. Mục tiêu không phải đúng, mục tiêu là bỏ khoảng lặng. Người học hay nói đúng nhưng chậm 5 giây — ngoài đời 5 giây là người Việt đã chuyển sang tiếng Anh.
Mẹ nói:
Quy trình:
Mẹ đừng sửa trước khi ghi. Video mốc phải là trạng thái thật của buổi 3; sửa cho đẹp thì buổi 8 không còn gì để so sánh.
Mẹ nói "Close the book" rồi hỏi liên tiếp 3 câu bất kỳ trong 6 câu. Học viên trả lời, mỗi câu dưới 3 giây. Đạt: 3/3 câu trả lời được và không nhìn giấy.
| Phút | Khối |
|---|---|
| 0–5 | ① Chữa bài xưng hô |
| 5–15 | ② Bốn mẫu câu lõi |
| 15–27 | ③ Sáu câu người Việt luôn hỏi |
| 27–35 | ④ Trò "Phỏng vấn ngược" |
| 35–41 | ⑤ Trò "Ba câu hỏi nhanh" |
| 41–49 | ⑥ Video mốc 30 giây |
| 49–51 | ⑦ CỔNG RA |
| 51–60 | ⑧ Giao bài + hỏi đáp tự do |
| Phút | Khối |
|---|---|
| 0–3 | ① rút gọn |
| 3–11 | ② Bốn mẫu câu lõi |
| 11–21 | ③ Sáu câu — dạy 4 câu: tên · nước · nghề · bao lâu rồi |
| 21–28 | ④ Trò "Phỏng vấn ngược" |
| 28–33 | ⑤ Trò "Ba câu hỏi nhanh" |
| 33–40 | ⑥ Video mốc |
| 40–42 | ⑦ CỔNG RA |
| 42–45 | ⑧ Giao bài |
| Phút | Khối |
|---|---|
| 0–2 | ① Chỉ khen, không sửa |
| 2–10 | ② Bốn mẫu câu lõi |
| 10–18 | ③ Dạy 3 câu: tên · nước · nghề |
| 18–24 | ④ Trò "Phỏng vấn ngược", 3 câu |
| 24–27 | ⑦ CỔNG RA (3 câu đã học) |
| 27–30 | ⑧ Giao bài |
Video mốc ⑥ chuyển thành bài về nhà — học viên tự quay 30 giây gửi mẹ, mẹ lưu lại cho buổi 8. Nhớ lưu. Trò ⑤ bỏ.
| Lỗi | Nghe ra thành gì | Chữa ngay — mẹ làm gì |
|---|---|---|
| "Tôi là tên Anna" | lộn hai mẫu câu vào nhau | Viết 2 dòng vào chat, không giảng: Tôi là Anna. ✔ / Tôi tên Anna. ✔ / Tôi là tên Anna. ✘ — học viên tự thấy. |
| "Tôi là Pháp" (thiếu người) | "Tôi là nước Pháp" | "You are not the country — you are a person from the country. Tôi là người Pháp." Cho đọc 3 lần. |
| "Tôi người là Pháp" | sai trật tự | Dán mẫu cố định vào chat: Tôi là người + nước. Trật tự này không bao giờ đổi. |
| Thêm -s / -ed theo quán tính tiếng Anh | "hai cà phês", "tôi ăned" | Verbs never change in Vietnamese. One form, forever. Past = đã, now = đang, future = sẽ, in front. Ba chữ này dạy luôn ở đây, rất nhanh. |
| "Không" thay vì "Chưa" khi trả lời Có gia đình chưa? | "Không" nghe như "không bao giờ" | Dạy cặp: Rồi / Chưa. Luật: câu hỏi có chữ chưa thì trả lời Rồi hoặc Chưa, không dùng Có/Không. |
| "người" đọc thành "noo-ee" hoặc "nger" | mất một nhịp | Tách 2 nhịp: ngư — ời. Vỗ tay 2 nhịp khi đọc. KINH NGHIỆM — vỗ tay theo nhịp giúp rất nhanh với từ 2 âm. |
| Nói "Tôi không hiểu" rồi vẫn gật đầu | mẹ tưởng họ hiểu, dạy tiếp, họ mất bài | Nói thẳng, không nhẹ nhàng: "When you say Tôi không hiểu, please do NOT nod. Nodding tells me you understood." Rồi diễn thử: mẹ nói một câu dài tiếng Việt, học viên phải cắt lời bằng "Tôi không hiểu". Tập cắt lời là một kỹ năng. |
| Trả lời đúng nhưng mất 5–6 giây | ngoài đời người ta đã chuyển sang tiếng Anh | Đây chính là lý do có khối ⑤. Nếu học viên chậm, lặp lại khối ⑤ ở đầu buổi 4, 60 giây. |
Nếu học viên không ở Việt Nam: đăng 1 đoạn ghi âm vào nhóm học tiếng Việt họ tham gia, hoặc gọi cho 1 người Việt họ biết.
Đạt cổng ra: trả lời 3/3 câu, không nhìn giấy, mỗi câu dưới 3 giây.
| Dấu hiệu chưa sẵn sàng | Mẹ phải làm gì |
|---|---|
| Không nói được quá 2 câu khi đóng sách | Sang buổi 4 bình thường (số đếm là mảng khác, không phụ thuộc). Nhưng mở đầu buổi 4, 5, 6 bằng 60 giây tự giới thiệu — ngày nào cũng tập 1 phút thì buổi 8 sẽ nói trôi. |
| Vẫn trả lời "Không" cho câu Có gia đình chưa? | Chữa ngay bằng 1 phút ở đầu buổi 4. Đây là lỗi nhỏ nhưng gây hiểu nhầm thật ngoài đời. |
| Nói được nhưng quá chậm (> 5 giây/câu) | Thêm trò ⑤ "Ba câu hỏi nhanh" vào đầu 3 buổi tiếp theo, mỗi buổi 60 giây. |
| Chưa có video mốc | Phải có trước khi sang buổi 4. Nhắn học viên: "One small thing — 30 seconds, introduce yourself, send it. In lesson 8 we will compare. It is worth it." Không có video này thì buổi 8 mất phần mạnh nhất. |
| Học viên nói "tôi không muốn nói tuổi" | Tôn trọng. Dạy câu lách: "Em hơn ba mươi ạ." / "Bí mật ạ!" (nói kèm nụ cười). Người Việt chấp nhận cả hai. Đừng ép. |
Mẹ nói:
Mở Phần 6. Mẹ nói:
Dạy 1→10, học viên đọc theo 2 lần. Rồi chỉ ngay vào quy tắc ghép:
Mẹ dừng lại và nói hai cái bẫy — đây là nửa giá trị của cả buổi:
| Bẫy | Đúng | Sai | Mẹ nói |
|---|---|---|---|
| Số 5 trong số ghép đổi thành lăm | mười lăm (15) · hai mươi lăm (25) | ~~mười năm~~ | "mười năm" sounds like "ten years". Always lăm. |
| Số 1 sau hàng chục đổi thành mốt | hai mươi mốt (21) · ba mươi mốt (31) | ~~hai mươi một~~ | After a ten, "một" becomes "mốt". |
Bẫy thứ ba mẹ nên biết, học viên hay sai mà ít sách nhắc: mười (10) khác mươi (hàng chục trong số ghép). 20 là hai mươi, không phải "hai mười". Mẹ chỉ cần đọc cặp "mười — mươi" cho học viên nghe khác nhau. KINH NGHIỆM.
Đây là khối quan trọng nhất của buổi. Luật, mẹ đọc:
Mẹ đọc 10 số, không nhắc lại (nhắc lại tối đa 1 lần nếu học viên xin): 7 · 15 · 21 · 30 · 45 · 52 · 68 · 75 · 91 · 25
Mẹ nhìn chat, đếm điểm, nói to kết quả: "Eight out of ten. The two mistakes were 15 and 21 — the two traps. Normal."
Vì sao gõ chat chứ không nói: mẹ thấy bằng mắt đúng hay sai, không phải đoán qua phát âm. Đây là cách kiểm nhanh và chính xác nhất trong buổi học online. KINH NGHIỆM.
| Mức | Tiếng Việt | Mẹ nói |
|---|---|---|
| 100 | một trăm | |
| 1.000 | một nghìn (Bắc) / một ngàn (Nam) | Both correct. I say "[nghìn/ngàn]". |
| 20.000 | hai mươi nghìn | |
| 1.000.000 | một triệu |
Rồi dạy tiếng mua bán — cái này sách phổ thông không dạy nhưng ngoài chợ nghe suốt:
Luyện: mẹ đọc 5 mức giá, học viên gõ số vào chat. 20.000 · 50.000 · 100.000 · 250.000 · 1.000.000
Mẹ chia sẻ 6 ảnh món hàng. Luật:
| Lượt | Vai | Câu |
|---|---|---|
| 1 | Học viên | Cô ơi, cái này bao nhiêu ạ? |
| 2 | Mẹ | Một trăm nghìn. |
| 3 | Học viên | Đắt quá! Bớt một chút được không ạ? |
| 4 | Mẹ | Tám chục đi. |
| 5 | Học viên | Dạ, em lấy ạ. |
Ba cấp độ, mẹ tăng dần trong 10 phút:
Mẹ dạy luôn một điều về văn hoá, học viên rất biết ơn:
Mẹ đọc 5 số: 15 · 21 · 50.000 · 95.000 · tám chục. Học viên gõ số. Đạt: ≥ 4/5, trong đó 15 và 21 phải đúng.
| Phút | Khối |
|---|---|
| 0–5 | ① Xem video mốc + chữa bài |
| 5–15 | ② Số 1–10 → 99 + hai cái bẫy |
| 15–25 | ③ Trò "Chính tả số", 10 số |
| 25–33 | ④ Trăm · nghìn · chục · k |
| 33–43 | ⑤ Trò "Đi chợ giá bất ngờ", 3 cấp |
| 43–51 | ⑤ tiếp — đổi vai: học viên làm người bán |
| 51–53 | ⑥ CỔNG RA |
| 53–60 | ⑦ Giao bài |
| Phút | Khối |
|---|---|
| 0–3 | ① rút gọn |
| 3–12 | ② Số 1–10 → 99 + hai cái bẫy |
| 12–21 | ③ Trò "Chính tả số", 8 số |
| 21–27 | ④ Trăm · nghìn · chục (bỏ "k") |
| 27–40 | ⑤ Trò "Đi chợ", cấp 1 và 2 (bỏ cấp 3) |
| 40–42 | ⑥ CỔNG RA |
| 42–45 | ⑦ Giao bài |
| Phút | Khối |
|---|---|
| 0–2 | ① Chỉ khen |
| 2–12 | ② Số 1–10 → 99 + hai cái bẫy (giữ nguyên, đây là lõi) |
| 12–21 | ③ Trò "Chính tả số", 8 số |
| 21–27 | ④ Chỉ dạy nghìn + chục |
| 27–28 | ⑥ CỔNG RA |
| 28–30 | ⑦ Giao bài |
Khối ⑤ (đi chợ) chuyển sang buổi sau — buổi 5 vốn là buổi quán ăn, đưa đi chợ vào đầu buổi 5 rất vừa. Hoặc giao thành bài về nhà: học viên ra chợ thật, hỏi giá 1 món, ghi âm.
| Lỗi | Hậu quả thật | Chữa ngay — mẹ làm gì |
|---|---|---|
| "mười năm" thay "mười lăm" | người bán nghe thành "10 năm" | Nói cho học viên biết họ vừa nói gì — họ cười và nhớ luôn. Rồi đọc chuỗi: 15, 25, 35, 45, 55 — toàn lăm, 2 lượt. |
| "hai mươi một" thay "hai mươi mốt" | người Việt hiểu, nhưng nghe ngay là người mới | Đọc chuỗi: 21, 31, 41, 51, 61 — toàn mốt, 2 lượt. |
| "hai mười" thay "hai mươi" | nghe sai số | Đọc cặp "mười — mươi". Ghi 2 chữ vào chat cho họ nhìn. |
| Nhầm nghìn và triệu, trả thừa/thiếu 1000 lần | đây là lỗi mất tiền thật | Dạy một mẹo: "Always ask them to type it: Anh gõ vào điện thoại giúp em ạ. For money, never guess."* Đây là mẹo giá trị nhất của buổi. |
| Nghe không ra vì người bán nói nhanh | học viên đứng im, mất tự tin | Dạy câu: "Nói lại được không ạ?" và "Anh viết ra giúp em ạ." Cho dùng ngay trong trò ⑤, cấp 3. |
| Không hiểu "chục" / "k" | đứng ngây ra giữa chợ | Cho 5 lượt nghe riêng chỉ hai dạng này, không trộn với số thường. |
| Trả giá quá rát, 3–4 lần | người bán khó chịu, học viên bị coi là khó tính | Nói rõ luật văn hoá ở khối ⑤: trả giá một lần, kèm nụ cười, rồi quyết định. |
| Mẹ đọc số theo giọng mẹ mà không nói trước | học viên nghe "ngàn" rồi tra ra "nghìn", tưởng mình nghe sai | Buổi này mẹ phải nói: "I say [nghìn / ngàn]. The book says the other one. Both correct." |
Nếu học viên không ở Việt Nam: mở một video bán hàng tiếng Việt trên mạng, nghe và ghi 5 mức giá nghe được.
Đạt cổng ra: gõ đúng ≥ 4/5, 15 và 21 bắt buộc đúng.
| Dấu hiệu chưa sẵn sàng | Mẹ phải làm gì |
|---|---|
| Chính tả số ≤ 5/10 | Đừng sang buổi 5. Buổi 5 là gọi món — gọi món xong là trả tiền, không nghe được số thì tình huống đổ. Chèn buổi phụ 20 phút: chỉ làm khối ③ với số 1–30. |
| Vẫn nói "mười năm" / "hai mươi một" | Sang buổi 5 được. Nhưng mỗi buổi còn lại, 30 giây đầu đọc chuỗi lăm/mốt: 15-25-35 và 21-31-41. Lặp đúng 30 giây, không hơn. |
| Nghe số đơn tốt nhưng nghe giá (nghìn) thì tắc | Thêm 3 phút "đọc giá — gõ số" vào đầu buổi 5 và buổi 6. Không chặn. |
| Không hiểu "chục"/"k" | Cho qua. Dạy thay bằng câu gỡ: "Anh gõ vào điện thoại giúp em ạ." Câu này giải quyết được mọi trường hợp. |
| Học viên nói "tôi dùng app dịch là xong, học số làm gì" | Trả lời bằng tình huống, không tranh luận: "At a market, with one hand holding the bag and one hand holding the money — you will not open the app. Thirty seconds of numbers now saves you that moment." |
Đừng bỏ khối này. Đây là lúc học viên hào hứng nhất cả khoá — họ vừa dùng tiếng Việt thật lần đầu.
Mẹ nói:
Mẹ nghe, không sửa. Cuối cùng chốt 1 câu:
Mẹ nói:
Phân tích cho học viên thấy 4 miếng ghép:
| Miếng | Vai trò |
|---|---|
| Anh ơi / Chị ơi | gọi người ta — bắt buộc, nếu không họ không biết mình gọi ai |
| cho em | "cho tôi" cũng đúng, nhưng "cho em" nghe thân hơn với người lớn tuổi |
| ___ | món, có thể kèm số: một cà phê sữa đá |
| ạ | lễ phép |
Mở Phần 9 nhóm Eat & drink, dạy 8–10 từ, chọn theo món học viên thật sự ăn. Không dạy hết 20 từ.
Dạy trật tự từ — lỗi kinh điển:
Mở Phần 7, cảnh 1 và cảnh 2.
Quy trình cho mỗi cảnh:
Cảnh 1 — cà phê:
| Vai | Câu |
|---|---|
| Học viên | Chị ơi, cho em một cà phê sữa đá ạ. |
| Mẹ | Mang đi hay ngồi đây? |
| Học viên | Mang đi ạ. Bao nhiêu tiền? |
| Mẹ | Hai mươi lăm nghìn. |
Cảnh 2 — hàng ăn:
| Vai | Câu |
|---|---|
| Học viên | Anh ơi! Cho em một phở bò, không hành. |
| Mẹ | Có cay không? |
| Học viên | Ít cay thôi ạ. |
| Học viên (ăn xong) | Ngon quá! Tính tiền ạ. |
Đây là chỗ học viên tắc ngoài đời: họ gọi món được, rồi nhân viên hỏi lại và họ đứng im.
| Nhân viên hỏi | Nghĩa | Học viên đáp |
|---|---|---|
| Mang đi hay ngồi đây? | take away or sit in | Mang đi ạ. / Ngồi đây ạ. |
| Có cay không? | spicy? | Ít cay thôi ạ. / Không cay ạ. |
| Mấy người ạ? | how many people | Hai người ạ. |
Mẹ dạy một kỹ thuật nghe rất hiệu quả, không phải dạy nghe cả câu:
Luyện: mẹ nói 9 lượt, tốc độ thật, không chậm, trộn 3 câu. Học viên chỉ cần đáp đúng. Rồi mẹ thêm 2 câu bonus cho học viên nghe quen: "Hết rồi ạ." · "Đợi chút nhé."
Mẹ chia sẻ thực đơn đã chuẩn bị. Luật:
Đổi vai nếu còn thời gian: học viên làm chủ quán, mẹ làm khách. Mẹ gọi món bằng tiếng Việt thật, nói hơi nhanh — học viên phải nghe và đáp. Đây là bài nghe khó nhất và tốt nhất của buổi.
Dựa vào câu trả lời trước buổi:
Bắt học viên đọc 5 lần câu của chính họ. Câu này họ sẽ dùng mỗi ngày — đáng 4 phút.
Mẹ nói: "My shop. One order, full. Go." Học viên phải tự chạy hết chuỗi: gọi người → gọi món → đáp 1 câu mẹ hỏi lại → xin tính tiền. Đạt: chạy hết không cần mẹ nhắc, có xưng hô và có ạ.
| Phút | Khối |
|---|---|
| 0–5 | ① Nghe chuyện đi hỏi giá |
| 5–15 | ② Mẫu "Cho em ___" + từ vựng món |
| 15–27 | ③ Hai cảnh — đọc rồi diễn |
| 27–35 | ④ Ba câu nhân viên hỏi lại |
| 35–45 | ⑤ Trò "Quán của mẹ", 3 vòng |
| 45–49 | ⑤ tiếp — đổi vai |
| 49–53 | ⑥ Câu ăn uống riêng |
| 53–55 | ⑦ CỔNG RA |
| 55–60 | ⑧ Giao bài |
| Phút | Khối |
|---|---|
| 0–3 | ① rút gọn |
| 3–11 | ② Mẫu "Cho em ___" + 8 từ món |
| 11–19 | ③ Chỉ cảnh 1 (cà phê), đọc + diễn |
| 19–26 | ④ Ba câu nhân viên hỏi lại |
| 26–36 | ⑤ Trò "Quán của mẹ", vòng 1 và 2 |
| 36–40 | ⑥ Câu ăn uống riêng |
| 40–42 | ⑦ CỔNG RA |
| 42–45 | ⑧ Giao bài |
| Phút | Khối |
|---|---|
| 0–2 | ① Chỉ 1 câu hỏi |
| 2–10 | ② Mẫu "Cho em ___" + 6 từ món |
| 10–17 | ③ Chỉ cảnh 1 (cà phê) |
| 17–24 | ④ Chỉ 2 câu: Mang đi hay ngồi đây? · Có cay không? |
| 24–27 | ⑥ Câu ăn uống riêng |
| 27–28 | ⑦ CỔNG RA (chỉ cảnh cà phê) |
| 28–30 | ⑧ Giao bài |
Khối ⑤ (Quán của mẹ) chuyển thành bài về nhà: học viên quay video tự diễn cả cảnh, đóng cả hai vai.
| Lỗi | Hậu quả thật | Chữa ngay — mẹ làm gì |
|---|---|---|
| "đá cà phê", "bò phở" | nghe ngược, nhân viên lúng túng | Viết 3 dòng vào chat: cà phê đá ✔ / phở bò ✔ / đá cà phê ✘. Rồi đọc 5 món đúng liền nhau. |
| Gọi món mà không gọi người | nói vào không khí, không ai quay lại | "Say Anh ơi first. Always. Nobody knows you are talking to them." Diễn lại ngay. |
| Dùng "Hey!" hoặc vỗ tay gọi nhân viên | bị coi là bất lịch sự | "Never 'hey'. Always Anh ơi / Chị ơi / Em ơi." |
| Quên "ạ" | câu đúng nhưng nghe cụt | Đừng giảng. Mỗi lần học viên quên, mẹ chỉ nói một chữ: "ạ?" — học viên tự thêm. Sau 3 lần họ tự nhớ. KINH NGHIỆM. |
| Dùng "Tôi muốn…" thay "Cho em…" | đúng ngữ pháp, nghe cứng như sách | "'Tôi muốn' is correct but formal. In a shop, say Cho em." |
| Nói "Cho tôi" với người lớn tuổi hơn | hơi xa cách | Nhắc lại luật buổi 2: gọi họ anh/chị thì tự xưng em. Nối hai buổi lại với nhau — học viên thấy khoá học có mạch. |
| Nghe không ra "Mang đi hay ngồi đây?" | gọi món xong rồi đứng im | Dùng kỹ thuật nghe một từ khoá ở khối ④. Tập 9 lượt tốc độ thật, không chậm lại. |
| "phở" đọc thành "pho" | nghe không ra món | ph = f, ơ = "er" không có r. Đọc cặp "pho — phở". Có thể nhắc: cả thế giới đọc sai chữ này, không sao. |
| "sữa" bỏ thanh ngã | nghe thành "sua" | Buổi này không sửa thanh ngã. Chỉ cần nghe ra nghĩa là cho qua. Đừng mở lại chuyện hỏi/ngã ở buổi 5. |
Nếu học viên không ở Việt Nam: gọi món ở quán Việt gần nhà, hoặc đặt món qua app rồi đọc to toàn bộ câu gọi món và ghi âm.
Đạt cổng ra: chạy hết chuỗi gọi món, không cần nhắc, có xưng hô và có ạ.
| Dấu hiệu chưa sẵn sàng | Mẹ phải làm gì |
|---|---|
| Gọi được món nhưng đứng im khi bị hỏi lại | Sang buổi 6 được — nhưng buổi 6 có cùng vấn đề (tài xế hỏi lại). Thêm 5 phút khối ④ vào đầu buổi 6, tốc độ thật. |
| Vẫn nói ngược trật tự ("đá cà phê") | Sang buổi 6 bình thường. Dán 3 món đúng vào chat đầu mỗi buổi còn lại, 20 giây. |
| Vẫn quên gọi "Anh ơi / Chị ơi" | Đây là lỗi làm cả tình huống đổ ngoài đời. Thêm 1 phút diễn lại ở đầu buổi 6: chỉ diễn câu gọi người, 5 lượt. |
| Không nói được câu ăn uống riêng của mình | Phải xong trước buổi 6. Nếu học viên dị ứng đồ ăn, đây là câu liên quan sức khoẻ, không phải câu học thêm. Nhắn ngay sau buổi: gửi câu đúng + 1 đoạn ghi âm mẹ đọc để họ nhại. |
| Học viên nói "tôi cứ chỉ tay là xong" | Đồng ý một nửa: "Pointing is fine — everyone does it. But the shop asks you a question after you point. That is why we learn the three questions." |
→ Mẹ tra cách đọc tên đường đó trước giờ dạy, viết ra giấy, đọc thử 3 lần. Tên đường Việt có dấu, mẹ đọc sai một lần là học viên học sai cả tháng. Nếu học viên không muốn cho địa chỉ nhà: dùng địa chỉ chỗ làm, hoặc một quán cà phê họ hay tới. Đừng ép.
Mẹ nói:
Học viên nói lại câu gọi món một lần nữa. Đây là cách ôn tốt nhất: ôn bằng miệng, không bằng giảng lại. Rồi 1 lỗi cần sửa.
| Câu | Nghĩa | Ghi chú mẹ nói |
|---|---|---|
| Rẽ phải | turn right | In the south people say quẹo instead of rẽ. |
| Rẽ trái | turn left | |
| Đi thẳng | go straight | |
| Dừng ở đây ạ | stop here please | The sentence that ends every taxi ride. |
Mẹ dạy luôn mẫu hỏi vị trí:
Và cảnh báo một chỗ lẫn rất hay xảy ra:
Đây là khối lõi của buổi. Dùng địa chỉ thật mẹ đã tra trước.
Mẹ nói:
Quy trình 4 bước:
Số hai mươi → đường Lê Lợi → ghép lại.Rồi ghép vào câu hoàn chỉnh:
Mẹ nói thêm một mẹo thực dụng, học viên rất cần:
Mở Phần 7 cảnh 3. Mẹ đóng tài xế.
| Vai | Câu |
|---|---|
| Mẹ | Anh đi đâu ạ? |
| Học viên | Em đến đường Lê Lợi ạ. |
| Mẹ | Số mấy? |
| Học viên | Số hai mươi ạ. |
| Học viên (giữa đường) | Rẽ phải ạ. · Đi thẳng ạ. |
| Học viên (tới) | Dừng ở đây ạ. Cảm ơn anh. |
Ba lượt:
Mẹ chia sẻ bản đồ / hình vẽ đường phố. Luật:
Mẹ di chuyển bút / con trỏ đúng theo lời học viên nói — kể cả khi sai. Học viên nói "rẽ trái" trong khi họ muốn phải, mẹ đi trái. Họ cười và nhớ ngay. Mục tiêu: đưa mẹ từ điểm A tới điểm B trên bản đồ.
Đổi vai: mẹ chỉ đường bằng tiếng Việt, học viên vẽ. Đây là bài nghe — và là phần khó nhất vì họ phải phản ứng ngay.
Đọc 3 lần mỗi câu. Xong.
Hai việc:
Đạt: cả hai việc, không nhìn giấy.
| Phút | Khối |
|---|---|
| 0–5 | ① Xem ảnh món + chữa bài |
| 5–15 | ② Bốn câu chỉ đường + "___ ở đâu?" |
| 15–27 | ③ Địa chỉ của học viên |
| 27–37 | ④ Cảnh taxi, 3 lượt |
| 37–47 | ⑤ Trò "Tài xế mù đường" + đổi vai |
| 47–50 | ⑥ Hai câu gỡ bí |
| 50–53 | ⑦ CỔNG RA |
| 53–60 | ⑧ Giao bài |
| Phút | Khối |
|---|---|
| 0–3 | ① rút gọn |
| 3–11 | ② Bốn câu chỉ đường + "___ ở đâu?" với 3 chỗ |
| 11–22 | ③ Địa chỉ của học viên — không rút |
| 22–31 | ④ Cảnh taxi, 2 lượt |
| 31–38 | ⑤ Trò "Tài xế mù đường", 1 chiều (bỏ đổi vai) |
| 38–40 | ⑥ Hai câu gỡ bí |
| 40–42 | ⑦ CỔNG RA |
| 42–45 | ⑧ Giao bài |
| Phút | Khối |
|---|---|
| 0–2 | ① Chỉ 1 câu |
| 2–9 | ② Bốn câu chỉ đường (bỏ "___ ở đâu?") |
| 9–20 | ③ Địa chỉ của học viên — giữ nguyên, đây là lõi |
| 20–26 | ④ Cảnh taxi, 1 lượt nhìn chat + 1 lượt đóng chat |
| 26–28 | ⑦ CỔNG RA |
| 28–30 | ⑧ Giao bài |
Khối ⑤ và ⑥ sang buổi sau. Mẫu "___ ở đâu?" đưa vào đầu buổi 7, rất vừa vì buổi 7 là buổi nghe.
| Lỗi | Hậu quả thật | Chữa ngay — mẹ làm gì |
|---|---|---|
| Đọc tên đường theo kiểu tiếng Anh, bỏ dấu | tài xế không hiểu — tình huống đổ hoàn toàn | Đây là lỗi phải sửa đến cùng, không cho qua. Tách từng tiếng, mẹ đọc — học viên nhại — 10 lượt. Nếu vẫn sai, mẹ ghi âm chính mình đọc địa chỉ đó và gửi cho học viên nghe ở nhà. |
| Nói "đường Lê Lợi số 20" (ngược trật tự) | tài xế phải hỏi lại | Gõ mẫu vào chat: Số [số] + đường [tên]. Đọc 3 lần. |
| "rẽ" đọc thành "re" | lẫn với từ khác | r ở giọng Bắc đọc như z; giọng Nam cuộn lưỡi. Mẹ nói rõ mình đọc kiểu nào, rồi đọc cặp "re — rẽ". |
| Lẫn "ở đâu" và "đi đâu" | hỏi sai câu, nhận sai câu trả lời | Hai câu cạnh nhau trong chat + hỏi học viên 4 lượt trộn lẫn: "Which one asks where you are GOING?" |
| Nói "Dừng ở đây" quá muộn | xe đi quá chỗ | Mẹo thật: "Say it early — when you see your building, not when you are next to it." Diễn lại trong trò ⑤. |
| Không nghe ra "Số mấy?" | đứng im giữa cuộc gọi | Nghe một từ khoá: nghe thấy "số" thì đọc số nhà. Tập 5 lượt. |
| Quên "ạ" khi nói với tài xế | nghe như ra lệnh | Mẹ chỉ nói một chữ: "ạ?" Học viên tự thêm. |
| Học viên không muốn cho địa chỉ nhà | Tôn trọng tuyệt đối. Dùng địa chỉ chỗ làm, hoặc một quán cà phê. Mục tiêu là tập đọc một địa chỉ thật, không cần phải là nhà họ. |
Nếu học viên không ở Việt Nam: ghi âm đọc địa chỉ 3 lần và gửi mẹ, kèm 1 địa chỉ bất kỳ ở Việt Nam họ tự tra.
Đạt cổng ra: đọc trôi địa chỉ 3 lần liền, và đáp được câu "Anh đi đâu ạ?" không nhìn giấy.
| Dấu hiệu chưa sẵn sàng | Mẹ phải làm gì |
|---|---|
| Đọc địa chỉ vẫn sai tên đường | Đừng bỏ qua. Sang buổi 7 được, nhưng mỗi buổi còn lại mở đầu bằng 60 giây đọc địa chỉ. Và mẹ gửi file ghi âm chính mình đọc để học viên nghe ở nhà. |
| Lẫn rẽ phải / rẽ trái dưới áp lực | Chơi lại trò ⑤ trong 2 phút đầu buổi 7. Đây là lỗi do phản xạ, chữa bằng chơi nhanh chứ không bằng giảng. |
| Không nghe ra "Số mấy?" | Thêm vào khối nghe của buổi 7 — buổi 7 vốn là buổi nghe, đưa vào rất vừa. |
| Học viên bỏ bài "đi một chuyến xe" vì ngại | Hạ bậc, đừng bỏ: "You do not need a taxi. Just say your address out loud to me next lesson, in one go." Giữ động lực quan trọng hơn giữ bài tập. |
| Học viên nói "tôi dùng app gọi xe, gõ địa chỉ là xong" | "True. But the driver still calls you — and that call is in Vietnamese. This lesson is for that phone call." |
Mẹ nói:
Câu cuối rất quan trọng: nó hạ kỳ vọng xuống đúng mức, nên học viên không hoảng.
Mở Phần 8, bảng 1. Dạy 10 câu, dạy theo kiểu nhận ra, không bắt nói lại.
| Mẹ nói (tốc độ thật) | Học viên chỉ cần nói nghĩa |
|---|---|
| Ăn gì ạ? / Uống gì ạ? | what will you have |
| Mấy người ạ? | how many people |
| Ăn ở đây hay mang về? | eat in or take away |
| Có cay không? | spicy? |
| Hết rồi ạ. | sold out |
| Đợi chút nhé. | one moment |
| Của bạn đây ạ. | here you go |
| Còn gì nữa không ạ? | anything else |
| Anh đi đâu ạ? | where are you going |
| Đến rồi ạ. | we have arrived |
Mẹ nói rõ luật:
Luyện: mẹ đọc trộn 15 lượt, tốc độ thật. Học viên nói nghĩa. Sai thì mẹ đọc lại 1 lần chậm, rồi 1 lần tốc độ thật ngay sau đó. Luôn kết bằng tốc độ thật.
Đây là kỹ thuật, không phải từ vựng — và nó đổi hẳn cách học viên nghe.
Mẹ nói:
| Nghe thấy từ này | Thì họ đang hỏi |
|---|---|
| mấy người | how many people |
| cay | spicy |
| mang về / mang đi | take away |
| hết | sold out |
| đợi | wait |
| đi đâu | where to |
| số | house number |
| bao nhiêu | how much |
Luyện: mẹ nói câu dài, nói nhanh, có cài một từ khoá:
Học viên chỉ cần nói từ khoá bắt được. Làm 8 lượt. Đây là cách nghe thật của người đang học ngoại ngữ — không ai nghe hết câu ở tháng đầu.
| Câu | Dùng khi |
|---|---|
| Nói lại được không ạ? | nghe không kịp |
| Anh viết ra giúp em được không ạ? | tên, địa chỉ, món |
| Anh gõ vào điện thoại giúp em ạ. | giá tiền và địa chỉ |
| Cho em cái này ạ. | chỉ tay vào món — không có gì phải ngại |
Bài tập bắt dùng, không chỉ học: Mẹ nói một câu dài, nhanh, cố tình khó. Học viên phải dùng 1 trong 4 câu trên. Nếu học viên im lặng hoặc gật đầu, mẹ dừng lại và nói:
Làm 6 lượt. Đây là tập một hành vi, không phải học một câu. Đó là lý do nó cần 8 phút.
Luật:
Mẹ diễn một chuỗi liền mạch, nói nhanh, không dừng:
Học viên phải chạy hết chuỗi, được phép hỏi lại bao nhiêu lần cũng được. Mẹ đếm số lần học viên dùng câu gỡ bí và nói ra cuối trò:
Câu khen này quan trọng: nó biến việc "hỏi lại" từ dấu hiệu yếu thành dấu hiệu giỏi.
Nếu mẹ có đoạn ghi âm giọng người khác: bật cho nghe 2–3 lượt ở cuối trò. Học viên sẽ thấy khó hơn giọng mẹ — và đó đúng là thực tế họ sẽ gặp.
Mẹ nói:
Học viên đọc 5 lần. Tách 3 nhịp nếu khó: Em đang học tiếng Việt → anh nói tiếng Việt với em → nhé!
Mẹ nói 5 câu tốc độ thật, trộn trong bảng ở khối ②. Học viên nói nghĩa. Đạt: ≥ 4/5, và trong buổi đã chủ động dùng câu gỡ bí ít nhất 2 lần.
| Phút | Khối |
|---|---|
| 0–5 | ① Chữa bài + đổi luật sang tốc độ thật |
| 5–17 | ② Những câu người ta sẽ nói với bạn |
| 17–25 | ③ Kỹ thuật "bắt một từ khoá" |
| 25–33 | ④ Bốn câu gỡ bí — dùng chủ động |
| 33–43 | ⑤ Trò "Nói nhanh như người thật" |
| 43–49 | ⑤ tiếp — nghe giọng người thứ hai |
| 49–53 | ⑥ Câu quan trọng nhất |
| 53–55 | ⑦ CỔNG RA |
| 55–60 | ⑧ Giao bài |
| Phút | Khối |
|---|---|
| 0–3 | ① rút gọn, nhưng phải nói câu "hôm nay tốc độ thật" |
| 3–14 | ② Dạy 8 câu (bỏ Của bạn đây ạ và Đến rồi ạ) |
| 14–21 | ③ Kỹ thuật "bắt một từ khoá" |
| 21–28 | ④ Bốn câu gỡ bí |
| 28–37 | ⑤ Trò "Nói nhanh như người thật" |
| 37–40 | ⑥ Câu quan trọng nhất |
| 40–42 | ⑦ CỔNG RA |
| 42–45 | ⑧ Giao bài |
| Phút | Khối |
|---|---|
| 0–2 | ① Chỉ câu "hôm nay tốc độ thật" |
| 2–12 | ② Dạy 6 câu: Ăn gì ạ · Mấy người ạ · Có cay không · Hết rồi ạ · Đợi chút nhé · Anh đi đâu ạ |
| 12–20 | ④ Bốn câu gỡ bí — giữ nguyên, đây là lõi |
| 20–27 | ⑤ Trò "Nói nhanh như người thật", 1 chuỗi ngắn |
| 27–28 | ⑦ CỔNG RA (3 câu) |
| 28–30 | ⑧ Giao bài |
Khối ③ và ⑥ sang buổi 8. Câu "Em đang học tiếng Việt…" vốn nằm trong buổi 8, đưa về đó rất vừa.
| Lỗi | Hậu quả thật | Chữa ngay — mẹ làm gì |
|---|---|---|
| Gật đầu khi chưa hiểu | hiểu nhầm nhỏ thành chuyện lớn; mẹ dạy tiếp trong khi họ đã mất bài | Dừng lại ngay giữa câu: "You nodded. Did you understand?" Rồi tập cắt lời ở khối ④, 6 lượt. Đây là lỗi nghiêm trọng nhất của buổi — chữa bằng tập hành vi, không bằng nhắc nhở. |
| Hoảng khi nghe nhanh, đứng im | họ kết luận "tôi không có khiếu" rồi nghỉ học | Hạ kỳ vọng xuống rất thấp: "You only need ONE word. Not the sentence." Rồi nói một câu dễ, có từ khoá rõ, cho họ bắt được — một lần thành công là đủ để họ tiếp tục. |
| Trả lời "Không" cho Có gia đình chưa? | nghe như "không bao giờ" | Dạy lại cặp Rồi / Chưa. Luật: câu hỏi có chữ chưa thì trả lời Rồi hoặc Chưa. |
| Chỉ chờ mẹ chuyển sang tiếng Anh | họ không bao giờ phải nghe thật | Hôm nay mẹ giảm tiếng Anh xuống mức thấp nhất của cả khoá. Dùng tay, dùng chat, dùng ảnh. Đừng dịch ngay khi họ bí — đếm thầm 5 giây trước. |
| Hỏi lại và thấy xấu hổ | họ sẽ không hỏi lại ngoài đời | Khen đúng chỗ này, nhiều lần: "Asking me to repeat is the correct move. Four times is better than nodding once." |
| Mẹ vẫn nói chậm theo thói quen | buổi 7 mất nghĩa, học viên ra đường vẫn tắc | Mẹ tự đặt một nhắc nhở: viết chữ "NÓI TỐC ĐỘ THẬT" lên giấy dán cạnh màn hình. Nghe lạ nhưng cần. KINH NGHIỆM. |
| Học viên chỉ quen giọng của mẹ | gặp người khác là không nghe được | Bật ghi âm giọng người thứ hai ở cuối khối ⑤. Nếu không có, nhờ người trong nhà nói 5 câu vào điện thoại — 2 phút chuẩn bị. |
Nếu học viên không ở Việt Nam: mở 1 video người Việt nói chuyện trên mạng, nghe 2 phút, ghi lại 5 từ nghe được.
Đạt cổng ra: nói đúng nghĩa ≥ 4/5 câu tốc độ thật, và đã chủ động dùng câu gỡ bí ≥ 2 lần trong buổi.
| Dấu hiệu chưa sẵn sàng | Mẹ phải làm gì |
|---|---|
| Nghe đúng ≤ 2/5 | Sang buổi 8 vẫn được — buổi 8 là tổng ôn, không dạy mới. Nhưng hẹn thêm 1 buổi nghe sau buổi 8, và nói thẳng điều này: "Your speaking is ahead of your listening. That is very common. One extra listening lesson will fix it." |
| Vẫn gật đầu khi chưa hiểu | Đây là điều phải chữa trước khi kết khoá. Đưa khối ④ vào đầu buổi 8, 5 phút. Hành vi này đi theo họ cả đời học ngoại ngữ. |
| Không dùng câu gỡ bí lần nào | Giao bài cụ thể: "Next week, use 'Nói lại được không ạ?' with a real person. Once. Then tell me." Một lần ngoài đời có giá hơn mười lần trong lớp. |
| Nghe được giọng mẹ nhưng không nghe được giọng người khác | Rất bình thường. Giao bài nghe video trên mạng, mỗi ngày 3 phút, trong 2 tuần. Ghi vào lộ trình 30 ngày ở buổi 8. |
| Học viên nói "tôi nghe không được, tôi muốn dừng" | Đây là lúc rủi ro nhất của cả khoá. Làm đúng một việc: bật video mốc buổi 3 của họ cho họ nghe. Rồi nói: "This was you, four lessons ago. Listen to yourself now." So sánh với chính mình mạnh hơn mọi lời động viên. KINH NGHIỆM. |
Đây là khối mạnh nhất của cả khoá. Đừng rút.
Mẹ nói:
Bật video. Để chạy hết, đừng bình luận gì trong lúc chạy. Xong, mẹ hỏi đúng một câu rồi im lặng chờ:
Để học viên nói trước. Họ luôn nhận ra. Sau đó mẹ thêm 2 chỗ cụ thể họ chưa nhận ra:
Rồi:
Ghi lại video sau. Gửi học viên cả hai video sau buổi học. Đây là thứ họ giữ lại lâu nhất.
Mẹ nói:
| Cảnh | Mẹ làm vai | Học viên phải làm |
|---|---|---|
| 1 · Vào quán | nhân viên: "Anh ơi, mấy người ạ?" | đáp số người, gọi người đúng xưng hô |
| 2 · Gọi món | nhân viên: "Ăn gì uống gì ạ?" rồi "Có cay không?" | gọi 1 món + 1 nước, đáp câu hỏi lại |
| 3 · Trả tiền | "Dạ bảy mươi lăm nghìn ạ." | xin tính tiền, nghe đúng số, có thể hỏi lại |
| 4 · Đi chợ mua 1 món | người bán: "Một trăm nghìn." | hỏi giá, trả giá một lần, chốt |
| 5 · Gọi xe về | tài xế: "Anh đi đâu ạ? Số mấy?" | đọc địa chỉ thật, chỉ đường, "Dừng ở đây ạ" |
Luật: mẹ không dừng dù học viên sai. Ghi lỗi ra giấy, chữa sau khi chạy xong cả chuỗi. Vì sao: đời thật không dừng lại cho ai sửa câu. Học viên phải tập chạy tiếp dù vừa nói sai.
Chạy xong, mẹ chữa đúng 3 lỗi, không hơn — và đó chính là 3 lỗi cá nhân mẹ đã viết ra giấy (khối ⑤).
Mẹ nói:
Đọc 5 lần, 3 nhịp nếu cần. Rồi tập dùng đúng lúc: mẹ diễn 3 lần vai người Việt chuyển sang tiếng Anh, học viên phải chặn lại bằng câu này.
Mẹ nói (vai người Việt): "Oh! You speak English? Where you from?" Học viên phải đáp: "Em đang học tiếng Việt, anh nói tiếng Việt với em nhé!"
Mở Phần 11. Mẹ không đọc lại sách — mẹ bắt học viên viết ra giấy 4 dòng:
| Mỗi ngày | Việc |
|---|---|
| 5 phút | đọc to 6 thanh: ma má mà mả mã mạ |
| 5 phút | ôn 5 từ của hôm qua |
| 3 phút | đọc to một cảnh trong Phần 7 |
| 2 phút | nói một câu với một người Việt thật |
Và 4 tuần, mỗi tuần một việc làm được ngoài đời:
| Tuần | Việc làm được |
|---|---|
| 1 | gọi một ly cà phê, không chỉ tay |
| 2 | tự giới thiệu + hỏi đường một lần |
| 3 | mua một món ở chợ và trả giá |
| 4 | ba cuộc nói chuyện thật, không dùng tiếng Anh |
Mẹ chỉ cho học viên Thẻ bỏ túi (Pocket card) trong sách và nói:
Mẹ đọc tờ giấy đã viết trước buổi:
Ví dụ một danh sách thật:
d còn đọc thành d tiếng Anh → nhớ: d = zMẹ có thể mở Phần 10 8 mistakes foreigners make và nói: "The book has eight. Yours are these three. Ignore the rest."
Mẹ nói, có ngày cụ thể:
Rồi gửi: 2 file PDF (sách + thẻ từ vựng) và cả hai video (buổi 3 và hôm nay).
Mẹ nói: "Last check of the course. Two things."
Đạt: cả hai. Rồi mẹ nói thật rõ:
| Phút | Khối |
|---|---|
| 0–8 | ① Xem lại video mốc + quay video sau |
| 8–23 | ② Chuỗi liên hoàn 5 cảnh |
| 23–28 | ② tiếp — chữa đúng 3 lỗi |
| 28–33 | ③ Câu giữ chỗ tập |
| 33–43 | ④ Lộ trình 30 ngày — viết ra giấy |
| 43–48 | ⑤ Ba lỗi riêng |
| 48–52 | ⑥ Hẹn ngày gặp lại |
| 52–55 | ⑦ CỔNG RA |
| 55–60 | ⑧ Chốt khoá |
| Phút | Khối |
|---|---|
| 0–6 | ① Xem lại video mốc (bỏ quay video sau — giao về nhà quay) |
| 6–19 | ② Chuỗi liên hoàn, 4 cảnh (bỏ cảnh đi chợ) |
| 19–23 | ② tiếp — chữa 3 lỗi |
| 23–27 | ③ Câu giữ chỗ tập |
| 27–34 | ④ Lộ trình 30 ngày |
| 34–38 | ⑤ Ba lỗi riêng |
| 38–40 | ⑥ Hẹn ngày gặp lại |
| 40–42 | ⑦ CỔNG RA |
| 42–45 | ⑧ Chốt khoá |
| Phút | Khối |
|---|---|
| 0–5 | ① Xem lại video mốc — giữ nguyên, đây là phần mạnh nhất |
| 5–15 | ② Chuỗi liên hoàn, 3 cảnh: vào quán → gọi món → gọi xe về |
| 15–19 | ③ Câu giữ chỗ tập |
| 19–23 | ⑤ Ba lỗi riêng |
| 23–26 | ⑥ Hẹn ngày gặp lại |
| 26–28 | ⑦ CỔNG RA |
| 28–30 | ⑧ Chốt khoá |
Khối ④ (lộ trình 30 ngày) chuyển thành tin nhắn sau buổi — mẹ gõ 4 dòng việc mỗi ngày + 4 việc mỗi tuần vào tin nhắn, gửi kèm link Phần 11. Nhưng phải gửi trong ngày, đừng để hôm sau.
| Lỗi | Hậu quả thật | Chữa ngay — mẹ làm gì |
|---|---|---|
| Học viên dừng giữa chuỗi để sửa một câu | ngoài đời không ai dừng cho họ sửa | Mẹ không dừng theo. Cứ nói tiếp vai của mình. Nói trước luật này ở đầu khối ②. |
| Chạy chuỗi xong thì tự chê mình | họ bỏ qua hết phần đã làm được | Đếm ra con số cụ thể: "You ran five scenes. You got stuck twice. That is two problems out of five scenes — and both were prices." Con số chặn được cảm giác "tôi tệ". |
| Học viên nghĩ "học xong rồi" | họ dừng và 1 tháng sau quên hết | Chính vì vậy mà có khối ⑥. Hẹn một ngày cụ thể, bắt họ gõ vào điện thoại ngay trong buổi. Không hẹn ngày = không có buổi sau. |
| Dự định ôn bằng cách đọc lại sách | đọc không làm nói được | Nói thẳng: "Reading the book again will not help. Line four of your plan — one sentence to a real person — is the one that works." |
| Không dùng câu "Em đang học tiếng Việt…" | người Việt chuyển sang tiếng Anh, họ mất chỗ tập | Tập dùng đúng lúc ở khối ③, 3 lượt diễn. Học câu không đủ, phải tập thời điểm. |
| Mẹ đưa cả 8 lỗi trong sách | học viên không sửa lỗi nào | Giữ đúng 3 lỗi. Mẹ nói rõ: 8 lỗi trong sách là chung cho mọi người; 3 lỗi này là của riêng họ. |
| Mẹ quên gửi video / PDF sau buổi | mất phần quà có giá trị nhất | Gửi ngay trong buổi, lúc còn đang gọi. Đừng để sau. |
Mẹ gửi ngay trong buổi:
Học viên làm sau khoá:
Đạt cổng ra: chạy được cảnh 1 + cảnh 2 không cần nhắc, và nói trôi câu "Em đang học tiếng Việt…"
| Dấu hiệu | Mẹ nên nói gì với học viên |
|---|---|
| Chạy trôi cả 5 cảnh, nghe tốt | "You are ready to learn by living here. Do the 30-day plan. Come back in a month and we will start sentences with vì and nếu — reasons and conditions." |
| Nói tốt nhưng nghe kém (≤ 2/5 ở buổi 7) | "Your speaking is ahead of your listening. This is the most common pattern. Four short listening lessons will close the gap." → đề xuất gói 4 buổi nghe. |
| Thanh điệu vẫn sai ở từ thường dùng | "Three more short lessons on tones only. Thirty minutes each. After that everything else gets easier." |
| Xưng hô vẫn lẫn | Đây là lỗi đáng học lại nhất vì nó ảnh hưởng mọi câu. Đề xuất 2 buổi 30 phút chỉ làm trò "Thẻ 3 giây" với 30 ảnh. |
| Học viên vắng nhiều, học không đều | Đừng nói về chuyên cần. Nói về nhịp: "Would a shorter lesson more often work better for you? Thirty minutes, twice a week?" Người học không đều thường cần buổi ngắn hơn, không cần kỷ luật hơn. KINH NGHIỆM. |
| Học viên muốn học tiếp ngay | Buổi 9 trở đi nên là: thanh điệu nâng cao (hỏi/ngã) · câu có lý do (vì · nếu · nhưng) · nghe giọng vùng khác · đọc chữ viết (biển hiệu, thực đơn). Giáo án này dừng ở buổi 8. |
Mẹ in bảng này, mỗi học viên một tờ. Ghi ngay sau khi tắt máy, đừng để hôm sau.
| Buổi | Ngày | Độ dài | Cổng ra (số điểm) | Một lỗi sẽ sửa buổi sau | Đã nộp bài? |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30/45/60 | ___/6 | ☐ ảnh điểm ☐ video | ||
| 2 | ___/4 | ☐ ☐ | |||
| 3 | ___/3 | ☐ ☐ | |||
| 4 | ___/5 | ☐ ☐ | |||
| 5 | ☐ đạt ☐ chưa | ☐ ☐ | |||
| 6 | ☐ đạt ☐ chưa | ☐ ☐ | |||
| 7 | ___/5 | ☐ ☐ | |||
| 8 | ☐ đạt ☐ chưa | ☐ bảng điểm tổng |
Cột quan trọng nhất là cột "một lỗi sẽ sửa buổi sau". Mở đầu buổi kế tiếp, mẹ đọc đúng cột đó. Đó là cả bí mật của việc dạy có mạch.
Hai dòng cuối tờ, điền ở buổi 1 và dùng cả khoá:
| Mức | Dấu hiệu | Mẹ làm |
|---|---|---|
| Nhẹ | sai 1–2 chỗ ở cổng ra | Cứ sang buổi sau. Chữa 60 giây ở đầu buổi. |
| Vừa | không đạt cổng ra nhưng vẫn nói được phần lõi | Sang buổi sau và thêm 60–90 giây ôn vào đầu 3 buổi kế tiếp. Không chèn buổi phụ. |
| Nặng | tắc đúng phần lõi (thanh điệu ở buổi 1, xưng hô ở buổi 2, số ở buổi 4, địa chỉ ở buổi 6) | Chèn một buổi phụ 20–30 phút chỉ làm một khối. Buổi phụ không dạy gì mới, chỉ chơi lại trò của khối đó. |
Luật rút gọn khi chèn buổi phụ: bỏ bớt số lượng, đừng bỏ bớt yêu cầu. Ví dụ: thay vì 6 thanh thì luyện 2 thanh — nhưng 2 thanh đó phải đúng.
Những điểm sau trong giáo án này là kinh nghiệm dạy kèm, không phải kết luận từ nghiên cứu. Mẹ cứ dùng, nhưng đừng nói với học viên rằng "nghiên cứu chứng minh":
Có buổi con quấy, mẹ không còn sức. Ba câu này cứu được buổi học:
Một buổi 20 phút có thật còn hơn một buổi 60 phút bị hoãn. KINH NGHIỆM.
Tài liệu này miễn phí. Mẹ cứ gửi cho người khác đang dạy tiếng Việt. Dùng kèm cuốn sách học viên và trang bài tập tự chấm 8 bộ.